Danh mục tại Chattanooga, Tennessee
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chattanooga, Tennessee
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 5,364 | 29 years |
| Luật sư hợp pháp | 2,035 | 30 years |
| Bất Động Sản | 2,000 | 30 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 1,943 | 32 years |
| Nhà hàng | 1,679 | 29 years |
| Mua sắm | 1,236 | 32 years |
| Quản lí đoàn thể | 1,193 | 25 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 1,057 | 31 years |
| Dịch vụ tài chính | 1,019 | 33 years |
| Tôn giáo | 951 | 44 years |
| Tài chính khác | 878 | 44 years |
| Nhân viên kế toán | 706 | 32 years |
| Sửa chữa xe hơi | 682 | 32 years |
| Ngành xây dựng khác | 672 | 29 years |
| Mua Sắm Khác | 651 | 30 years |
| Các nha sĩ | 646 | 33 years |
| Thẩm mỹ viện | 638 | 26 years |
| Cửa hàng điện tử | 635 | 26 years |
Thông tin về Chattanooga, Tennessee
| Khu vực | 148.3 mi² |
| Dân số | 181.542 |
| Dân số nam | 86.561 (47.7%) |
| Dân số nữ | 94.981 (52.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +98.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +17.4% |
| Độ tuổi trung bình | 37.6 tuổi (Nam: 35.6, Nữ: 39.5) |
| Mã Vùng | 423, 931 |
| Các vùng lân cận | Downtown Chattanooga, Tyner - Greenwood, Twin Brook, Glenwood, Woodmore - Dalewood |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 35.04563, -85.30968 |
| Mã Bưu Chính | 37351, 37401, 37402, 37403, 37404, More |
Bản đồ Chattanooga, Tennessee
Bản đồ tương tác
Dân số Chattanooga, Tennessee
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 91.459 | 123.916 | 154.623 | 173.662 | 181.542 |
| Mật độ dân số | 616,7 / mi² | 835,5 / mi² | 1.042,6 / mi² | 1.170,9 / mi² | 1.224,1 / mi² |
Thay đổi dân số Chattanooga, Tennessee từ 2000 đến 2015
Tăng 12.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Chattanooga, Tennessee | +89.9% | +40.1% | +12.3% |
| Tennessee | +59.6% | +33% | +16.4% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Chattanooga, Tennessee
Tuổi trung vị: 37.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Chattanooga, Tennessee | 37.6 yrs | 39.5 yrs | 35.6 yrs |
| Tennessee | 38.1 yrs | 39.3 yrs | 36.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Chattanooga, Tennessee
Mật độ dân số: 1.224 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Chattanooga, Tennessee | 181.542 | 148,3 sq mi | 1.224 / mi² |
| Tennessee | 6,7 million | 42.144,3 sq mi | 158 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Chattanooga, Tennessee
Dân số ước tính từ 1820 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Chattanooga, Tennessee
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Chattanooga, Tennessee
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Chattanooga, Tennessee
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Chattanooga, Tennessee
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Chattanooga, Tennessee
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Chattanooga, Tennessee | 3,213,228 tn | 17.7 tn | 21,665.4 tons/mi² |
| Tennessee | 123,831,692 tn | 18.6 tn | 2,938.3 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 3,213,228 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.7 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 21,665.4 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (4) |
| Earthquake | Medium (3.6) |
| Cyclone | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/12/18 | 9:14 AM | 4.4 | 81.9 km | 7,870 m | 12km NNE of Decatur, Tennessee | usgs.gov |
| 11/1/09 | 5:01 PM | 3 | 42.7 km | 24,510 m | 1km ESE of South Cleveland, Tennessee | usgs.gov |
| 8/1/09 | 1:38 PM | 3.2 | 92.8 km | 5,400 m | 11km NE of McCaysville, Georgia | usgs.gov |
| 6/23/08 | 11:30 PM | 3.1 | 44.8 km | 8,760 m | 12km ENE of Varnell, Georgia | usgs.gov |
| 6/19/07 | 6:16 PM | 3.5 | 83 km | 1,170 m | 10km ENE of Spencer, Tennessee | usgs.gov |
| 12/18/06 | 8:34 AM | 3.3 | 93.9 km | 17,690 m | 14km ESE of Englewood, Tennessee | usgs.gov |
| 5/10/06 | 12:17 PM | 3.2 | 99.2 km | 24,690 m | 3km WNW of Madisonville, Tennessee | usgs.gov |
| 4/11/06 | 3:29 AM | 3.3 | 83.3 km | 19,550 m | 5km NE of Etowah, Tennessee | usgs.gov |
| 10/12/05 | 6:27 AM | 3.3 | 86.6 km | 8,119 m | 8km NNE of Athens, Tennessee | usgs.gov |
| 5/2/03 | 10:48 AM | 3.1 | 67 km | 14,500 m | 11km ENE of Fort Payne, Alabama | usgs.gov |
Chattanooga, Tennessee
Chattanooga là thành phố quận lỵ quận Hamilton, là thành phố lớn thứ 4 ở tiểu bang Tennessee, Hoa Kỳ. Thành phố có diện tích kilômét vuông, dân số thời điểm năm 2010 theo điều tra của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ là 167.674 người2. Thành phố nằm ở đông nam bang ..
Trang Wikipedia về Chattanooga, Tennessee
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
