Danh mục tại Chantilly

Bãi đậu xe và nhà để xeBãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe đuaCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐại lý xe tải cũĐăng kiểm xeDịch vụ cân bánhDịch vụ dán decal xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ lốp xeDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa bộ tản nhiệt ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ nhỏDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà môi giới ô tôSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTiệm sửa vỏ xeTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngCông ty dược phẩmCông ty xuất nhập khẩu
Hiển thị 1-50 của 740

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chantilly

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Bất Động Sản92323 years
Quản lí đoàn thể68923 years
Cửa hàng điện tử53725 years
Sức khoẻ và y tế43821 years
Xây dựng các tòa nhà42028 years
Nhà hàng34125 years
Mua sắm26426 years
Sửa chữa xe hơi23322 years
Ngành xây dựng khác18532 years
Tài chính khác18132 years
Dịch vụ tài chính18030 years
Nhà Thầu Chính17426 years
Các nha sĩ17119 years
Dịch vụ xây dựng công nghệ14127 years

Thông tin về Chantilly

Khu vực12.1 mi²
Dân số26.178
Dân số nam13.068 (49.9%)
Dân số nữ13.110 (50.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+53.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+24.3%
Độ tuổi trung bình36 tuổi (Nam: 35.6, Nữ: 36.4)
GDP bình quân đầu người (PPP)$70.915 (2022)
Mã Vùng571, 703
Các vùng lân cậnDulles, South Riding Market Square, Chantilly, Epic at Dulles South, Gum Spring Village Center
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ38.89428, -77.43110
Mã Bưu Chính2015120153

Bản đồ Chantilly

Bản đồ tương tác

Dân số Chantilly

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số17.04818.66121.06024.51526.17827.36728.594
Mật độ dân số1.404,5 / mi²1.537,4 / mi²1.735 / mi²2.019,7 / mi²2.156,7 / mi²2.254,6 / mi²2.355,7 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Chantilly từ 2000 đến 2020

Tăng 24.3% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Chantilly+53.6%+40.3%+24.3%
Virginia
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Chantilly

Tuổi trung vị: 36 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Chantilly36 yrs36.4 yrs35.6 yrs
Virginia37.6 yrs38.8 yrs36.3 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Chantilly

Mật độ dân số: 2.157 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Chantilly26.17812,14 sq mi2.157 / mi²
Virginia8,5 million42.774,9 sq mi198 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Chantilly

Dân số ước tính từ 1790 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Chantilly

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Chantilly

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Chantilly

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Chantilly

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Chantilly

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Chantilly

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$44.961$47.314$54.810$59.053$62.150$69.515$68.007$70.915
Tổng GDP$1,2 T$1,4 T$1,8 T$2,2 T$2,5 T$3 T$3,1 T$3,3 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Chantilly

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Chantilly490,606 tn18.74 tn40,418.7 tons/mi²
Virginia152,481,034 tn17.97 tn3,564.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Chantilly
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)490,606 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.74 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)40,418.7 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/17/167:12 PM3.0358.4 km4,740 m3km NE of Ranson, West Virginiausgs.gov
7/16/109:04 AM3.640.7 km7,030 m1km NW of Germantown, Marylandusgs.gov
4/10/181:08 AM4.686.9 kmVirginiausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.