Danh mục tại Center Point
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Center Point
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 85 | 25 years | 4.1 |
| Sức khoẻ và y tế | 46 | 36 years | 4.5 |
| Nhà thờ | 27 | 40 years | 4.6 |
| Tôn giáo | 27 | 39 years | 4.6 |
| Thẩm mỹ viện | 24 | 24 years | 4.2 |
| Tiệm cắt tóc | 21 | 28 years | 4.2 |
| Giáo dục | 18 | 24 years | 4.1 |
| Bất Động Sản | 16 | 21 years | 3 |
| Nhà hàng | 14 | 33 years | 3.6 |
| Nhà Thầu Chính | 13 | 32 years | 4 |
| Sửa chữa xe hơi | 11 | 29 years | 4.3 |
| Nhân viên kế toán | 11 | 29 years | 5 |
| Phụ Tùng Xe | 10 | 48 years | 4 |
| Cửa hàng tiện lợi | 9 | 22 years | 4 |
| Trạm xăng | 9 | 22 years | 4 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 9 | — | 4.1 |
| Cửa hàng quần áo | 9 | 20 years | 4.3 |
| Xây dựng các tòa nhà | 8 | 35 years | 4.7 |
| Các nha sĩ | 8 | 37 years | 4.6 |
| Công Ty Tín Dụng | 8 | — | 4.1 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 7 | — | 3 |
| Tài chính khác | 7 | — | 4 |
| Căn hộ | 7 | — | 2.9 |
| Trường tiểu học và tiểu học | 7 | 25 years | 4.1 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 7 | — | 4.8 |
Thông tin về Center Point
| Khu vực | 6.3 mi² |
| Dân số | 17.467 |
| Dân số nam | 7.997 (45.8%) |
| Dân số nữ | 9.470 (54.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +63.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +2.3% |
| Độ tuổi trung bình | 32.8 tuổi (Nam: 30.4, Nữ: 34.5) |
| Các vùng lân cận | Echo Highlands, Huffman, Spring Lake, Pinson / Center Point, Sun Valley |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 33.64566, -86.68360 |
| Mã Bưu Chính | 35220 |
Bản đồ Center Point
Bản đồ tương tác
Dân số Center Point
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 10.681 | 14.199 | 17.077 | 16.679 | 17.467 |
| Mật độ dân số | 1.709 / mi² | 2.271,8 / mi² | 2.732,3 / mi² | 2.668,6 / mi² | 2.794,7 / mi² |
Thay đổi dân số Center Point từ 2000 đến 2015
Giảm 2.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Center Point | +56.2% | +17.5% | -2.3% |
| Alabama | +36.3% | +21% | +10.2% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Center Point
Tuổi trung vị: 32.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Center Point | 32.8 yrs | 34.5 yrs | 30.4 yrs |
| Alabama | 38 yrs | 39.3 yrs | 36.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Center Point
Mật độ dân số: 2.795 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Center Point | 17.467 | 6,25 sq mi | 2.795 / mi² |
| Alabama | 4,9 million | 52.420,1 sq mi | 93,9 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Center Point
Dân số ước tính từ 1830 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Center Point
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Center Point
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Center Point
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Center Point
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Center Point | 303,847 tn | 17.4 tn | 48,615.3 tons/mi² |
| Alabama | 88,924,479 tn | 18.06 tn | 1,696.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 303,847 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.4 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 48,615.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (4) |
| Earthquake | Low (2) |
| Cyclone | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/29/16 | 8:58 AM | 3 | 55 km | 1,980 m | 11km NNW of Lake View, Alabama | usgs.gov |
| 4/22/16 | 3:52 PM | 3 | 58.2 km | 1,100 m | Alabama | usgs.gov |
| 9/13/11 | 10:59 PM | 3 | 15.3 km | 19,200 m | 1km NNW of Leeds, Alabama | usgs.gov |
| 5/6/10 | 2:04 PM | 3.2 | 90.7 km | 5,000 m | Alabama | usgs.gov |
| 4/21/09 | 10:25 AM | 3.3 | 98.4 km | 12,700 m | 12km SSE of Centreville, Alabama | usgs.gov |
| 6/28/08 | 1:40 AM | 3.1 | 77.9 km | 5,000 m | Alabama | usgs.gov |
| 5/4/07 | 4:16 PM | 3 | 59.5 km | 5,000 m | Alabama | usgs.gov |
| 8/19/04 | 11:51 PM | 3.6 | 55.8 km | 5,000 m | Alabama | usgs.gov |
| 5/9/04 | 8:56 AM | 3.3 | 52.7 km | 5,000 m | Alabama | usgs.gov |
| 11/28/99 | 11:00 AM | 3.5 | 58.7 km | 1,000 m | Alabama | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


