Danh mục tại Birmingham

Bãi đỗ xe tảiBãi rửa xe ô tôChợ ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bánh xeCửa hàng bán mô tô bánh nhỏCửa hàng bán mô tô điệnCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng ô tô cũCửa hàng phụ tùng xe đuaCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũCửa hàng sửa chữa động cơ điệnCửa hàng vật tư xe moócCửa hàng xe máyĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe ChevroletĐại lý xe ChryslerĐại lý xe cũĐại lý xe DodgeĐại lý xe FordĐại lý xe GMCĐại lý xe HondaĐại lý xe JeepĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe moóc chuyên dụngĐại lý xe mô tôĐại lý xe rơ-moócĐại lý xe tải cũĐăng kiểm xeDịch vụ cân bánhDịch vụ dán decal xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ lốp xeDịch vụ phục chế động cơDịch vụ phục chế ô tô
Hiển thị 1-50 của 1716

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Birmingham

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế12,98429 years
Luật sư hợp pháp7,12727 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật4,19632 years
Bất Động Sản2,99129 years
Quản lí đoàn thể2,53026 years
Nhà hàng2,24529 years
Mua sắm1,99334 years
Tôn giáo1,88845 years
Xây dựng các tòa nhà1,70730 years
Dịch vụ tài chính1,60330 years
Tài chính khác1,36140 years
Nhân viên kế toán1,32527 years
Các nha sĩ1,26030 years
Cửa hàng điện tử1,15927 years

Thông tin về Birmingham

Khu vực148.3 mi²
Dân số239.674
Dân số nam112.246 (46.8%)
Dân số nữ127.428 (53.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+76.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+11.8%
Độ tuổi trung bình35.4 tuổi (Nam: 33.6, Nữ: 37.3)
GDP bình quân đầu người (PPP)$64.078 (2022)
Mã Vùng205, 256, 334
Các vùng lân cậnFive Points South, Central City, Southside, Overton, Fountain Heights
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ33.52066, -86.80249
Mã Bưu Chính3506235201352023520335204More

Bản đồ Birmingham

Bản đồ tương tác

Dân số Birmingham

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số136.011179.011214.469210.201239.674247.207257.116
Mật độ dân số916,9 / mi²1.206,8 / mi²1.445,8 / mi²1.417,1 / mi²1.615,8 / mi²1.666,5 / mi²1.733,3 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Birmingham từ 2000 đến 2020

Tăng 11.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Birmingham+76.2%+33.9%+11.8%
Alabama
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Birmingham

Tuổi trung vị: 35.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Birmingham35.4 yrs37.3 yrs33.6 yrs
Alabama38 yrs39.3 yrs36.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Birmingham

Mật độ dân số: 1.616 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Birmingham239.674148,3 sq mi1.616 / mi²
Alabama4,9 million52.420,1 sq mi93,9 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Birmingham

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Birmingham

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Birmingham

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Birmingham

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Birmingham

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Birmingham

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$41.033$42.029$47.683$55.024$51.355$54.456$56.131$64.078
Tổng GDP$7,5 T$7,9 T$9,1 T$10,6 T$9,8 T$10,9 T$11,9 T$13,7 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Birmingham

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Birmingham4,102,967 tn17.12 tn27,660 tons/mi²
Alabama88,924,479 tn18.06 tn1,696.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Birmingham
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)4,102,967 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.12 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)27,660 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
4/29/168:58 AM338.7 km1,980 m11km NNW of Lake View, Alabamausgs.gov
4/22/163:52 PM341.4 km1,100 mAlabamausgs.gov
9/13/1110:59 PM323.5 km19,200 m1km NNW of Leeds, Alabamausgs.gov
4/21/0910:25 AM3.381.5 km12,700 m12km SSE of Centreville, Alabamausgs.gov
6/28/081:40 AM3.161.5 km5,000 mAlabamausgs.gov
5/4/074:16 PM355.3 km5,000 mAlabamausgs.gov
8/19/0411:51 PM3.638.5 km5,000 mAlabamausgs.gov
5/9/048:56 AM3.335.3 km5,000 mAlabamausgs.gov
5/28/0011:32 AM399.6 km5,000 m13km S of Winfield, Alabamausgs.gov
11/28/9911:00 AM3.543.5 km1,000 mAlabamausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.