Danh mục tại Centennial, Colorado

Bãi rửa xe ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại lý xe FordĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐại lý xe tải cũĐại lý xe ToyotaĐăng kiểm xeDịch vụ cân bánhDịch vụ dán decal xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ dán phim cách nhiệt ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ sửa chữa động cơ nhỏDịch vụ sửa chữa kính ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà môi giới ô tôRửa xe tự phục vụSơn và sửa chữa thân xeSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTiệm sửa vỏ xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơCông ty dược phẩmCửa hàng bánh cupcakeCửa hàng biển hiệu vinyl
Hiển thị 1-50 của 969

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Centennial, Colorado

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,30824 years
Bất Động Sản81924 years
Quản lí đoàn thể78523 years
Dịch vụ tài chính48627 years
Xây dựng các tòa nhà40324 years
Các nha sĩ38626 years
Cửa hàng điện tử38523 years
Nhà hàng35526 years
Mua sắm35228 years
Luật sư hợp pháp34525 years
Công Ty Tín Dụng29326 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật25430 years
Tài chính khác24940 years
Tiệm cắt tóc22020 years
Nhân viên kế toán21426 years

Thông tin về Centennial, Colorado

Khu vực28.9 mi²
Dân số115.752
Dân số nam56.492 (48.8%)
Dân số nữ59.260 (51.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+97.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+35.4%
Độ tuổi trung bình40.5 tuổi (Nam: 39, Nữ: 41.8)
GDP bình quân đầu người (PPP)$84.247 (2022)
Các vùng lân cậnHomestead in The Willows, Southglenn, Foxridge, Broadway Estates, Piney Creek
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền núi
Vĩ độ & Kinh độ39.57916, -104.87692
Mã Bưu Chính801228015580161

Bản đồ Centennial, Colorado

Bản đồ tương tác

Dân số Centennial, Colorado

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số58.58966.51885.518106.810115.752119.829123.618
Mật độ dân số2.026,6 / mi²2.300,9 / mi²2.958,1 / mi²3.694,6 / mi²4.004 / mi²4.145 / mi²4.276,1 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Centennial, Colorado từ 2000 đến 2020

Tăng 35.4% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Centennial, Colorado+97.6%+74%+35.4%
Colorado
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Centennial, Colorado

Tuổi trung vị: 40.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Centennial, Colorado40.5 yrs41.8 yrs39 yrs
Colorado36.1 yrs37.1 yrs35.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Centennial, Colorado

Mật độ dân số: 4.004 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Centennial, Colorado115.75228,91 sq mi4.004 / mi²
Colorado5,4 million104.093,9 sq mi52 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Centennial, Colorado

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Centennial, Colorado

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Centennial, Colorado

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Centennial, Colorado

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Centennial, Colorado

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Centennial, Colorado

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Centennial, Colorado

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$55.982$60.462$86.765$89.276$83.652$91.787$78.987$84.247
Tổng GDP$5 T$6,1 T$10 T$11,2 T$11,3 T$13,4 T$12,4 T$13,5 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Centennial, Colorado

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Centennial, Colorado2,489,169 tn21.5 tn86,102.4 tons/mi²
Colorado108,781,948 tn20.11 tn1,045 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Centennial, Colorado
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)2,489,169 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người21.5 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)86,102.4 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/6/164:57 PM399.7 km6,810 m8km ENE of Greeley, Coloradousgs.gov
7/22/017:22 PM3.165.6 km5,000 mColoradousgs.gov
1/18/9710:04 PM3.356.6 km5,000 mColoradousgs.gov
12/23/956:51 AM3.594.1 km5,000 mColoradousgs.gov
12/25/947:06 PM432.6 km10,000 mColoradousgs.gov
4/2/814:10 PM4.337.5 km8,000 mDenver urban area, Coloradousgs.gov
11/27/675:09 AM5.232.3 km5,000 mDenver urban area, Coloradousgs.gov
8/9/671:25 PM5.338.7 km5,000 mColoradousgs.gov
4/27/675:24 PM4.537.9 km5,000 mColoradousgs.gov
4/10/677:00 PM4.341.5 km5,000 mColoradousgs.gov

Centennial, Colorado

Centennial, Colorado là một thành phố thuộc quận, tiểu bang Colorado, Hoa Kỳ. Thành phố có diện tích kilômét vuông, dân số thời điểm năm 2000 theo điều tra của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ là người2.

Trang Wikipedia về Centennial, Colorado
Hình ảnh về Centennial, Colorado

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.