Danh mục tại Catoosa

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyTrạm xăngKho chứa ngũ cốcNhà cung cấp kim loạiNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp thiết bịNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà phân phối thépNhà sản xuất kim loạiNhà sản xuất thépNhững chỗ bán sĩ khácXưởng máyCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ dòng Báp-títNhà thờ Thiên Chúa giáoPhòng cháy chữa cháy và cứu hộTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrạm cứu hỏaVăn phòng chính phủCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmTư vấn viên máy tínhDịch vụ lắp đặt điệnDự án nhàLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúc
Hiển thị 1-50 của 166

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Catoosa

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Nhà hàng6930 years
Xây dựng các tòa nhà5932 years
Mua sắm4433 years
Sức khoẻ và y tế4120 years
Tôn giáo3736 years
Quản lí đoàn thể3526 years
Sửa chữa xe hơi3222 years
Bất Động Sản3227 years
Lắp đặt điện2833 years
Tài chính khác2665 years
Thẩm mỹ viện2622 years
Bán sỉ máy móc2628 years
Mua Sắm Khác2619 years
Ngành xây dựng khác2636 years
Xây dựng cảnh quan2517 years
Ô tô2525 years
Nhà Thầu Chính2234 years
Không tiếp cận được2232 years

Thông tin về Catoosa

Khu vực11.0 mi²
Dân số6.448
Dân số nam3.115 (48.3%)
Dân số nữ3.333 (51.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-6.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+11.9%
Độ tuổi trung bình34.1 tuổi (Nam: 33.6, Nữ: 34.6)
GDP bình quân đầu người (PPP)$42.402 (2022)
Mã Vùng918
Các vùng lân cậnLynn Lane, Catoosa, East Tulsa, Chimney Hills, Patrick Henry
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ36.18899, -95.74582
Mã Bưu Chính74015

Bản đồ Catoosa

Bản đồ tương tác

Dân số Catoosa

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số6.9255.9095.7617.8296.4486.6986.981
Mật độ dân số630,7 / mi²538,2 / mi²524,7 / mi²713 / mi²587,3 / mi²610 / mi²635,8 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Catoosa từ 2000 đến 2020

Tăng 11.9% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Catoosa-6.9%+9.1%+11.9%
Oklahoma
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Catoosa

Tuổi trung vị: 34.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Catoosa34.1 yrs34.6 yrs33.6 yrs
Oklahoma36.4 yrs37.8 yrs35.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Catoosa

Mật độ dân số: 587 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Catoosa6.44810,98 sq mi587 / mi²
Oklahoma3,9 million69.898,9 sq mi55,5 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Catoosa

Dân số ước tính từ 1790 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Catoosa

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Catoosa

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Catoosa

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Catoosa

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$29.739$30.408$43.067$43.957$46.267$41.148$37.779$42.402
Tổng GDP$73,3 Tr$81,2 Tr$125,9 Tr$139,6 Tr$161,6 Tr$155,8 Tr$151 Tr$172,3 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Catoosa

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Catoosa118,375 tn18.36 tn10,781.2 tons/mi²
Oklahoma77,786,423 tn20.05 tn1,112.8 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Catoosa
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)118,375 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.36 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)10,781.2 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/14/193:15 AM3.4492.7 km7,090 m5km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
5/26/187:26 PM3.293 km4,372 m1km ENE of Cushing, Oklahomausgs.gov
3/23/181:43 AM391.6 km6,046 m13km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
9/16/1711:26 PM3.892.2 km6,664 m12km NNW of Stroud, Oklahomausgs.gov
8/20/176:49 PM3.191.9 km6,600 m12km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
8/3/172:50 PM3.591.3 km6,432 m12km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
7/21/1712:52 PM3.392.4 km6,198 m5km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
7/18/179:59 PM3.291.9 km6,363 m13km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
7/17/173:51 AM3.291.8 km6,806 m12km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
7/15/1711:11 PM392.5 km3,300 m12km NNW of Stroud, Oklahomausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.