Danh mục tại Carver
Cửa hàng phụ tùng xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngNuôi trồngBưu điệnChính quyền thành phố / địa phươngDịch vụ quản lý rác thảiNhà thờNhà tư vấnPhòng cháy chữa cháy và cứu hộTòa án của pháp luậtTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốTư vấn phần mềmLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu khoan giếngNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu thi công sànNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ đóng sànXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríKiosk cho thuê phimNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaTrò chơi cưỡi ngựa/lái xe ở công viên giải tríBánh PizzaBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng bánh ránCửa hàng bánh sandwichHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng thức ăn nhanhQuán Cà Phê
Hiển thị 1-50 của 94
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Carver
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 47 | 30 years |
| Mua sắm | 32 | 21 years |
| Ngành xây dựng khác | 31 | 27 years |
| Nhà hàng | 30 | 22 years |
| Quản lí đoàn thể | 27 | 26 years |
| Bất Động Sản | 24 | 27 years |
| Xây dựng cảnh quan | 22 | 22 years |
| Sửa chữa xe hơi | 21 | 27 years |
| Các nha sĩ | 21 | 23 years |
| Quản lí công chúng | 20 | 33 years |
| Nhà Thầu Chính | 19 | 21 years |
| Mua Sắm Khác | 19 | 28 years |
| Luật sư hợp pháp | 18 | 32 years |
| Lắp đặt điện | 18 | 21 years |
| Công viên giải trí | 18 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 18 | 26 years |
| Bán sỉ máy móc | 17 | 24 years |
| Tiệm cắt tóc | 16 | 26 years |
| Công việc xã hội | 15 | 24 years |
| Tôn giáo | 15 | 57 years |
| Tài chính khác | 15 | 49 years |
| Tất cả tổ chức thành viên | 14 | 25 years |
Bản đồ Carver
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Carver
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Carver
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Carver
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12/15 | 11:36 AM | 3.3 | 95.9 km | 5,400 m | 0km NE of Wauregan, Connecticut | usgs.gov |
| 3/22/96 | 8:22 PM | 3.1 | 45.3 km | 11,900 m | southern New England | usgs.gov |
| 8/24/89 | 3:56 PM | 3 | 32 km | 5,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/15/85 | 8:00 PM | 3 | 91.2 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/27/82 | 6:50 PM | 3 | 17.3 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 12/20/77 | 5:44 PM | 3.1 | 7.1 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/14/76 | 11:12 PM | 3 | 70.4 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/11/76 | 8:29 AM | 3.5 | 51.7 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/16/63 | 3:30 PM | 3.41 | 64 km | 14,000 m | southern New England | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


