Danh mục tại Captain Cook
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Captain Cook
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 49 | 34 years | 4.5 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 37 | 35 years | 4.5 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 34 | 34 years | 4.5 |
| Quán cà phê | 32 | 30 years | 4.6 |
| Nhà hàng | 29 | 35 years | 4.5 |
| Chỗ ở khác | 26 | 28 years | 4.5 |
| Giường ngủ và bữa sáng | 21 | 24 years | 4.7 |
| Nhà Thầu Chính | 15 | 31 years | 5 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 14 | 33 years | 4.5 |
| Mua Sắm Khác | 14 | 38 years | 4.4 |
| Tôn giáo | 13 | 22 years | 4.7 |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 12 | 27 years | 4 |
| Nhà thờ | 10 | 20 years | 4.7 |
| Hiệu Bánh Mỳ | 9 | — | 4.5 |
| Nhà nghỉ, cabin và khu nghỉ dưỡng | 9 | — | 4.4 |
| Giáo dục | 9 | 38 years | 4.8 |
| Công viên công cộng | 8 | — | 4.6 |
| Sở thú và bể cá | 8 | — | 4.6 |
| Rau Quả | 7 | 34 years | 4.7 |
| Sức khoẻ và y tế | 7 | 22 years | 5 |
| Cửa hàng tiện lợi | 7 | 37 years | 4.3 |
| Bán buôn thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | 6 | 25 years | 4.7 |
| Bất Động Sản | 6 | 25 years | — |
| Không tiếp cận được | 6 | — | — |
| Quản lí du lịch | 6 | — | 4.8 |
Thông tin về Captain Cook
| Khu vực | 12.9 mi² |
| Dân số | 3.885 |
| Dân số nam | 1.952 (50.3%) |
| Dân số nữ | 1.933 (49.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +50.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +40.2% |
| Độ tuổi trung bình | 46.2 tuổi (Nam: 44.2, Nữ: 47.8) |
| Mã Vùng | 808 |
| Các vùng lân cận | Kaawaloa Ahupua`a, Captain Cook, Kiloa 1 & 2 Ahupua`a, Hōnaunau, Keei 1 Ahupua`a |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Hawaii-Aleut |
| Vĩ độ & Kinh độ | 19.49694, -155.92167 |
Bản đồ Captain Cook
Bản đồ tương tác
Dân số Captain Cook
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.580 | 2.699 | 2.772 | 3.792 | 3.885 |
| Mật độ dân số | 200,6 / mi² | 209,8 / mi² | 215,5 / mi² | 294,8 / mi² | 302,1 / mi² |
Thay đổi dân số Captain Cook từ 2000 đến 2015
Tăng 36.8% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Captain Cook | +47% | +40.5% | +36.8% |
| Hawaii | +67.2% | +35.6% | +17.3% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Captain Cook
Tuổi trung vị: 46.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Captain Cook | 46.2 yrs | 47.8 yrs | 44.2 yrs |
| Hawaii | 38.7 yrs | 40 yrs | 37.4 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Captain Cook
Mật độ dân số: 302 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Captain Cook | 3.885 | 12,86 sq mi | 302 / mi² |
| Hawaii | 1,4 million | 10.931,7 sq mi | 131 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Captain Cook
Dân số ước tính từ 1500 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Captain Cook
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Captain Cook
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Captain Cook
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Captain Cook
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Captain Cook | 57,395 tn | 14.77 tn | 4,462.4 tons/mi² |
| Hawaii | 14,215,500 tn | 9.95 tn | 1,300.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 57,395 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 14.77 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 4,462.4 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | Medium (7) |
| Earthquake | High (10) |
| Landslide | High (10) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/4/19 | 10:01 PM | 3.11 | 9.5 km | 1,840 m | 5km SW of Kahaluu-Keauhou, Hawaii | usgs.gov |
| 5/1/19 | 11:50 AM | 3.41 | 32.5 km | 6,730 m | 27km ENE of Honaunau-Napoopoo, Hawaii | usgs.gov |
| 4/19/19 | 12:27 AM | 3.44 | 32.4 km | 16,350 m | 19km SSE of Waikoloa Village, Hawaii | usgs.gov |
| 4/14/19 | 3:09 AM | 5.34 | 30.5 km | 13,300 m | 20km E of Kalaoa, Hawaii | usgs.gov |
| 4/6/19 | 10:50 AM | 3 | 31.9 km | -360 m | 24km ESE of Honaunau-Napoopoo, Hawaii | usgs.gov |
| 10/9/18 | 9:05 AM | 3.3 | 27.7 km | 4,150 m | 22km ENE of Honaunau-Napoopoo, Hawaii | usgs.gov |
| 10/9/18 | 9:05 AM | 3.31 | 27.7 km | 4,150 m | 22km ENE of Honaunau-Napoopoo, Hawaii | usgs.gov |
| 10/9/18 | 8:54 AM | 3.61 | 27.1 km | 5,760 m | 22km ENE of Honaunau-Napoopoo, Hawaii | usgs.gov |
| 9/30/18 | 8:46 PM | 3.41 | 27.6 km | 5,270 m | 22km ENE of Honaunau-Napoopoo, Hawaii | usgs.gov |
| 2/13/18 | 11:01 PM | 3.15 | 12.6 km | 39,790 m | 3km NW of Kahaluu-Keauhou, Hawaii | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

