Danh mục tại Capleville
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôDịch vụ dán hoa văn xe ô tôTrạm xăngCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoCửa hàng điện thoại di độngNhà thờNhà thờ dòng Báp-títNhà tư vấnTổ chức phi lợi nhuậnDịch vụ sửa chữa máy tínhĐơn vị làm hàng ràoLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàNhà tư vấn giáo dụcNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webQuản lý sự kiệnHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhDịch vụ cho thuê thiết bị tiệcLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànNgười làm việc vặt trong nhàThợ cây cảnhCông chứng viênCông ty bảo hiểmDịch vụ khai thuếDịch vụ pháp lýKế toánLuật sưNgười cho vay thế chấp tài sảnNhà hoạch định tài chínhHiệu làm tócThẩm mỹ việnDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ dọn dẹp vệ sinhDịch vụ quét dọn nhà cửa
Hiển thị 1-50 của 61
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Capleville
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Quản lí đoàn thể | 42 | 23 years |
| Xây dựng cảnh quan | 32 | 26 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 22 | 23 years |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 21 | — |
| Ngành xây dựng khác | 20 | 18 years |
| Dịch vụ tài chính | 18 | 27 years |
| Bất Động Sản | 17 | 18 years |
| Nhân viên kế toán | 15 | 23 years |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 13 | 23 years |
| Nhà Thầu Chính | 12 | 24 years |
| Mua Sắm Khác | 12 | 39 years |
| Lắp đặt và sửa chữa điều hòa không khí | 11 | — |
| Mua sắm | 11 | 24 years |
| Công Ty Tín Dụng | 11 | 21 years |
| Sửa chữa khác | 10 | — |
| Thẩm mỹ viện | 9 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 9 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 8 | — |
| Luật sư hợp pháp | 8 | — |
| Bán sỉ máy móc | 8 | 22 years |
| Sơn và sơn nhà thầu | 8 | — |
| Cửa hàng điện tử | 7 | — |
| Nhà Thầu Mái Nhà | 7 | — |
Bản đồ Capleville
Bản đồ tương tác
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/15/17 | 10:16 AM | 3.64 | 92.4 km | 16,610 m | 6km SE of Manila, Arkansas | usgs.gov |
| 8/25/15 | 1:26 PM | 3.5 | 74 km | 12,700 m | 11km NNW of Covington, Tennessee | usgs.gov |
| 7/17/13 | 8:10 PM | 3.2 | 90.3 km | 13,570 m | 7km SW of Trumann, Arkansas | usgs.gov |
| 2/23/13 | 10:28 PM | 3.7 | 90.2 km | 14,110 m | 7km SW of Trumann, Arkansas | usgs.gov |
| 10/29/12 | 12:39 PM | 3.9 | 70 km | 21,040 m | 8km SW of Parkin, Arkansas | usgs.gov |
| 5/1/05 | 12:37 PM | 4.2 | 93.1 km | 10,000 m | 5km SSE of Manila, Arkansas | usgs.gov |
| 2/10/05 | 2:04 PM | 4.1 | 88 km | 15,480 m | 6km E of Caraway, Arkansas | usgs.gov |
| 9/17/97 | 6:16 PM | 3.8 | 89.5 km | 50 m | 2km E of Trumann, Arkansas | usgs.gov |
| 8/19/94 | 4:03 PM | 3.2 | 54.1 km | 10,600 m | 11km NW of Munford, Tennessee | usgs.gov |
| 3/16/93 | 7:38 AM | 3 | 83.6 km | 11,900 m | 8km SSE of Trumann, Arkansas | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

