Danh mục tại Collierville

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quanCông ty dược phẩmCửa hàng bánh cupcakeCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn dược phẩmDịch vụ in nhãn tùy chỉnhMáy in công nghiệpNgười trồng trọtNhà cung cấp đá granitNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp sản phẩm làm đẹpNhà cung cấp thiết bịNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất sản phẩm vải
Hiển thị 1-50 của 552

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Collierville

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế53624 years
Bất Động Sản43225 years
Nhà hàng23728 years
Quản lí đoàn thể22023 years
Xây dựng các tòa nhà17727 years
Mua sắm17528 years
Các nha sĩ14433 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật12534 years
Tôn giáo12239 years
Dịch vụ tài chính11033 years
Cửa hàng quần áo9938 years
Tài chính khác9248 years
Cửa hàng điện tử9024 years
Ngành xây dựng khác8827 years
Mua Sắm Khác8633 years

Thông tin về Collierville

Khu vực36.2 mi²
Dân số47.675
Dân số nam23.258 (48.8%)
Dân số nữ24.417 (51.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+78.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+7.6%
Độ tuổi trung bình39.2 tuổi (Nam: 38.4, Nữ: 39.9)
GDP bình quân đầu người (PPP)$63.060 (2022)
Mã Vùng662, 901
Các vùng lân cậnCollierville, Pembrook, East Central Shelby, Germantown, Lakes of Forest Hill
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ35.04204, -89.66453
Mã Bưu Chính3801738027

Bản đồ Collierville

Bản đồ tương tác

Dân số Collierville

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số26.64635.79744.29245.76747.67548.85550.888
Mật độ dân số736,6 / mi²989,6 / mi²1.224,5 / mi²1.265,2 / mi²1.318 / mi²1.350,6 / mi²1.406,8 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Collierville từ 2000 đến 2020

Tăng 7.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Collierville+78.9%+33.2%+7.6%
Tennessee
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Collierville

Tuổi trung vị: 39.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Collierville39.2 yrs39.9 yrs38.4 yrs
Tennessee38.1 yrs39.3 yrs36.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Collierville

Mật độ dân số: 1.318 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Collierville47.67536,17 sq mi1.318 / mi²
Tennessee6,7 million42.144,3 sq mi158 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Collierville

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Collierville

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Collierville

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Collierville

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Collierville

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$42.474$44.548$51.092$55.185$55.022$57.328$59.140$63.060
Tổng GDP$485,1 Tr$541,4 Tr$660,1 Tr$728,2 Tr$740,6 Tr$794,6 Tr$858,3 Tr$925,4 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Collierville

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Collierville1,013,798 tn21.26 tn28,026.4 tons/mi²
Tennessee123,831,692 tn18.6 tn2,938.3 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Collierville
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,013,798 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người21.26 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)28,026.4 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (10)
Động đấtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/15/1710:16 AM3.6497 km16,610 m6km SE of Manila, Arkansasusgs.gov
8/25/151:26 PM3.568.9 km12,700 m11km NNW of Covington, Tennesseeusgs.gov
10/29/1212:39 PM3.990 km21,040 m8km SW of Parkin, Arkansasusgs.gov
5/1/0512:37 PM4.298.3 km10,000 m5km SSE of Manila, Arkansasusgs.gov
2/10/052:04 PM4.195.7 km15,480 m6km E of Caraway, Arkansasusgs.gov
8/19/944:03 PM3.256.6 km10,600 m11km NW of Munford, Tennesseeusgs.gov
3/16/937:38 AM396.8 km11,900 m8km SSE of Trumann, Arkansasusgs.gov
8/29/907:34 PM3.482.5 km14,500 m9km WSW of Central, Tennesseeusgs.gov
1/31/8812:12 AM3.398.6 km15,400 m6km E of Trumann, Arkansasusgs.gov
12/5/8510:59 PM3.599.4 km6,100 m7km WSW of Blytheville, Arkansasusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.