Danh mục tại Calhan
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpSửa chữa xe hơiThợ cơ khíGia công kim loạiNgười nhân giống chóNhà sản xuất kim loạiNuôi trồngThợ hànCửa hàng quần áoChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyDịch vụ thu gom rácNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoDịch vụ lắp đặt điệnDự án nhàLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNghề mộcNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng thức ăn nhanhDịch vụ cây xanhVật nuôi chải chuốt và lên máy bayDịch vụ pháp lýNgân hàngTổ chức tài chínhNghĩa trangDịch vụ chăm sóc thú cưngHiệu làm tócNgười huấn luyện chó
Hiển thị 1-50 của 78
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Calhan
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 31 | 27 years |
| Mua sắm | 25 | 30 years |
| Nhà hàng | 24 | 20 years |
| Bất Động Sản | 23 | — |
| Ngành xây dựng khác | 21 | 25 years |
| Sửa chữa xe hơi | 19 | 32 years |
| Sức khoẻ và y tế | 19 | — |
| Tôn giáo | 17 | 55 years |
| Nuôi trồng | 15 | 22 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 14 | 23 years |
| Giáo dục | 12 | — |
| Mua Sắm Khác | 12 | 23 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 11 | 23 years |
| Trạm xăng | 10 | 42 years |
Thông tin về Calhan
| Khu vực | 1.0 mi² |
| Dân số | 561 |
| Dân số nam | 274 (48.9%) |
| Dân số nữ | 287 (51.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +64.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -11.7% |
| Độ tuổi trung bình | 40.2 tuổi (Nam: 40.2, Nữ: 40.3) |
| Mã Vùng | 719 |
| Các vùng lân cận | Old Colorado City, Downtown, Briargate, Southwest |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 39.03555, -104.29719 |
| Mã Bưu Chính | 80808 |
Bản đồ Calhan
Bản đồ tương tác
Dân số Calhan
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 342 | 511 | 635 | 825 | 561 | 554 | 563 |
| Mật độ dân số | 345,7 / mi² | 516,5 / mi² | 641,8 / mi² | 833,9 / mi² | 567 / mi² | 559,9 / mi² | 569 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Calhan từ 2000 đến 2020
Giảm 11.7% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Calhan | +64% | +9.8% | -11.7% |
| Colorado | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Calhan
Tuổi trung vị: 40.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Calhan | 40.2 yrs | 40.3 yrs | 40.2 yrs |
| Colorado | 36.1 yrs | 37.1 yrs | 35.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Calhan
Mật độ dân số: 567 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Calhan | 561 | 0,989 sq mi | 567 / mi² |
| Colorado | 5,4 million | 104.093,9 sq mi | 52 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Calhan
Dân số ước tính từ 1870 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Calhan
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Calhan
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Calhan | 10,023 tn | 17.87 tn | 10,130.2 tons/mi² |
| Colorado | 108,781,948 tn | 20.11 tn | 1,045 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Calhan
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 10,023 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.87 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 10,130.2 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (5) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/22/01 | 7:22 PM | 3.1 | 72 km | 5,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 1/18/97 | 10:04 PM | 3.3 | 69.8 km | 5,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 12/23/95 | 6:51 AM | 3.5 | 63.5 km | 5,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 12/25/94 | 7:06 PM | 4 | 52.6 km | 10,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 11/21/65 | 4:02 AM | 3.8 | 95.3 km | 5,000 m | Denver urban area, Colorado | usgs.gov |
| 9/14/65 | 10:46 PM | 3.6 | 99.4 km | 5,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 12/5/62 | 1:48 PM | 3.8 | 99.4 km | 33,000 m | Colorado | usgs.gov |
| 12/4/62 | 5:49 PM | 3.2 | 91.7 km | 33,000 m | Colorado | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
