Danh mục tại Elizabeth, New Jersey

Bãi đậu xe và nhà để xeBãi đỗ xe tảiBãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ phục chế động cơDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng xe tảiNhà cung cấp thiết bị kéo xeNhà môi giới ô tôSơn và sửa chữa thân xeSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ bọc nội thất ô tôThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTiệm sửa vỏ xeTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng máy ô tôXưởng sửa chữa động cơXưởng sửa chữa xe moócBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quanBán sỉ vật liệu xây dựngCông nghiệp sắt thépCông nghiệp thủy tinhCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng nội thất văn phòng
Hiển thị 1-50 của 874

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Elizabeth, New Jersey

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,01929 years
Nhà hàng86126 years
Mua sắm44128 years
Xây dựng các tòa nhà38324 years
Luật sư hợp pháp36526 years
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại35924 years
Sửa chữa xe hơi35825 years
Tôn giáo34637 years
Tài chính khác34040 years
Cửa hàng quần áo32531 years
Mua Sắm Khác32226 years
Bất Động Sản28627 years
Thợ Khóa27723 years
Thẩm mỹ viện26720 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật25432 years
Quản lí đoàn thể24423 years
Tiệm cắt tóc23223 years
Cửa hàng điện tử22722 years
Ô tô21926 years
Quản lí công chúng20667 years
Xe buýt và xe lửa20225 years
Ngành xây dựng khác20124 years
Các nha sĩ19831 years

Thông tin về Elizabeth, New Jersey

Khu vực13.5 mi²
Dân số128.847
Dân số nam63.918 (49.6%)
Dân số nữ64.929 (50.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+56.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+6.6%
Độ tuổi trung bình33.3 tuổi (Nam: 32.7, Nữ: 33.9)
GDP bình quân đầu người (PPP)$97.279 (2022)
Mã Vùng732, 908, 973
Các vùng lân cậnDowntown Elizabeth, Keighry Head, Elmora, Elizabeth, Downtown
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.66399, -74.21070
Mã Bưu Chính0720107202072060720707208

Bản đồ Elizabeth, New Jersey

Bản đồ tương tác

Dân số Elizabeth, New Jersey

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số82.609108.869120.900123.853128.847130.640136.234
Mật độ dân số6.135 / mi²8.085,1 / mi²8.978,6 / mi²9.197,9 / mi²9.568,8 / mi²9.702 / mi²10.117,4 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Elizabeth, New Jersey từ 2000 đến 2020

Tăng 6.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Elizabeth, New Jersey+56%+18.4%+6.6%
New Jersey
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Elizabeth, New Jersey

Tuổi trung vị: 33.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Elizabeth, New Jersey33.3 yrs33.9 yrs32.7 yrs
New Jersey39 yrs40.4 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Elizabeth, New Jersey

Mật độ dân số: 9.569 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Elizabeth, New Jersey128.84713,47 sq mi9.569 / mi²
New Jersey8,9 million8.722,6 sq mi1.020 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Elizabeth, New Jersey

Dân số ước tính từ 1850 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Elizabeth, New Jersey

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Elizabeth, New Jersey

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Elizabeth, New Jersey

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Elizabeth, New Jersey

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Elizabeth, New Jersey

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$59.901$68.073$74.287$76.990$77.449$84.819$88.669$97.279
Tổng GDP$18,6 T$22,3 T$25,3 T$26,2 T$26,3 T$29 T$30,9 T$34,1 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Elizabeth, New Jersey

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Elizabeth, New Jersey1,519,956 tn11.8 tn112,879.4 tons/mi²
New Jersey148,066,842 tn16.64 tn16,975.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Elizabeth, New Jersey
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,519,956 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người11.8 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)112,879.4 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/26/036:24 PM3.176 km2,910 mNew Jerseyusgs.gov
1/9/928:50 AM3.135.2 km7,900 mNew Jerseyusgs.gov
10/28/918:58 PM369.8 km10,000 mNew Yorkusgs.gov
10/19/8510:07 AM3.647.6 km6,000 mNew Yorkusgs.gov
3/11/806:00 AM3.794.5 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/5/805:06 PM3.596.1 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/10/794:49 AM3.125.6 km3,000 mNew Jerseyusgs.gov
1/30/794:30 PM3.538.4 km5,000 mNew Jerseyusgs.gov
4/13/763:39 PM3.121.5 km0 mGreater New York area, New Jerseyusgs.gov
3/23/577:02 PM3.850.4 km10,000 mNew Jerseyusgs.gov

Elizabeth, New Jersey

Elizabeth, New Jersey là một thành phố thuộc quận Union trong bang New Jersey, Hoa Kỳ. Thành phố có tổng diện tích km², trong đó diện tích đất là km². Theo điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2010, thành phố có dân số 124.969 người, duy trì xếp hạng của nó là thành phố..

Trang Wikipedia về Elizabeth, New Jersey
Hình ảnh về Elizabeth, New Jersey

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.