Danh mục tại Buckley

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôDịch vụ dán hoa văn xe ô tôKính XeSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXưởng sửa chữa xe RVChăn nuôi động vậtNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp vật liệu xây dựngNuôi trồngThợ hànXưởng máyĐài phát thanhNhà điều hành truyền hình cápHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính quyền thành phốDịch vụ máy tínhTư vấn phần mềmCửa hàng đồ gia dụngDịch vụ lắp đặt điệnĐơn vị làm hàng ràoDự án nhàLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiảng viên nhạcGiáo dụcTrường mầm nonBảo tàngĐịa điểm tổ chức lễ cướiĐơn vị cung cấp giải trí
Hiển thị 1-50 của 125

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Buckley

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Xây dựng các tòa nhà7028 years
Nhà hàng4524 years
Bất Động Sản4127 years
Mua sắm3925 years
Ngành xây dựng khác3925 years
Sức khoẻ và y tế3728 years
Sửa chữa xe hơi3328 years
Mua Sắm Khác2628 years
Xây dựng cảnh quan2423 years
Nhà Thầu Chính2421 years
Giáo dục2049 years
Tôn giáo1952 years
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại1830 years
Quản lí đoàn thể1827 years
Bán sỉ máy móc1636 years
Bán sỉ vật liệu xây dựng1631 years
Dịch vụ dọn rửa toàn diện1624 years
Ô tô1622 years

Thông tin về Buckley

Khu vực4.0 mi²
Dân số4.907
Dân số nam2.485 (50.6%)
Dân số nữ2.422 (49.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+98.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+27.3%
Độ tuổi trung bình39.8 tuổi (Nam: 39.5, Nữ: 40)
Mã Vùng253, 360
Các vùng lân cậnBuckley, Downtown, North End, West Hill, Bonney Lake
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ47.16316, -122.02678
Mã Bưu Chính98321

Bản đồ Buckley

Bản đồ tương tác

Dân số Buckley

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số2.4673.2243.8544.5864.9074.9634.981
Mật độ dân số612,2 / mi²800 / mi²956,3 / mi²1.138 / mi²1.217,6 / mi²1.231,5 / mi²1.236 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Buckley từ 2000 đến 2020

Tăng 27.3% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Buckley+98.9%+52.2%+27.3%
Washington (tiểu bang)
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Buckley

Tuổi trung vị: 39.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Buckley39.8 yrs40 yrs39.5 yrs
Washington (tiểu bang)37.9 yrs38.9 yrs36.9 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Buckley

Mật độ dân số: 1.218 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Buckley4.9074,03 sq mi1.218 / mi²
Washington (tiểu bang)7,1 million71.298,1 sq mi99,7 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Buckley

Dân số ước tính từ 1890 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Buckley

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Buckley

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Buckley

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Buckley

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Buckley

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Buckley84,052 tn17.13 tn20,856.8 tons/mi²
Washington (tiểu bang)122,068,941 tn17.17 tn1,712.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Buckley
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)84,052 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.13 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)20,856.8 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánThấp (2)
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtTrung bình (7)
Sạt lởTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  5. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/22/171:02 PM3.1342.1 km3,640 m14km ESE of Riverbend, Washingtonusgs.gov
10/22/165:17 PM342.5 km24,220 m3km SSW of Fall City, Washingtonusgs.gov
9/12/1510:22 PM3.8644.6 km18,830 m3km NE of North Bend, Washingtonusgs.gov
2/3/148:29 PM3.0233.4 km23,808 m6km W of Federal Way, Washingtonusgs.gov
10/14/1110:25 PM3.446 km9,912 mWashingtonusgs.gov
9/22/118:22 PM3.229.5 km30,893 mSeattle-Tacoma urban area, Washingtonusgs.gov
7/23/118:03 AM3.2557.9 km17,836 mWashingtonusgs.gov
4/6/115:45 PM3.457.6 km5,267 mWashingtonusgs.gov
5/25/1012:21 PM3.2458.3 km5,404 mPuget Sound region, Washingtonusgs.gov
10/8/062:48 AM4.547.6 km1,649 mWashingtonusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.