Danh mục tại Enumclaw, Washington

Cửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócChăn nuôi động vậtĐại lí bán sỉĐồ dùng Gia đình và Nội thấtMáy in công nghiệpNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất kim loạiNuôi trồngSand and Gravel SupplierThợ hànTrang trại bò sữaXưởng máyCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoĐài phát thanhNhà cung cấp dịch vụ InternetBưu điệnCơ sở tôn giáoCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ hệ thống tự hoạiDịch vụ lâm nghiệpDịch vụ thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà tắm công cộngNhà thờNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền địa phươngVăn phòng chính quyền thành phố
Hiển thị 1-50 của 298

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Enumclaw, Washington

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế23026 years
Nhà hàng11426 years
Xây dựng các tòa nhà10729 years
Mua sắm9730 years
Bất Động Sản9225 years
Quản lí đoàn thể7123 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật6633 years
Ngành xây dựng khác5625 years
Sửa chữa xe hơi4933 years
Công viên công cộng47
Tiệm cắt tóc4325 years
Quản lí công chúng4239 years
Các nha sĩ4132 years
Mua Sắm Khác3929 years

Thông tin về Enumclaw, Washington

Khu vực5.2 mi²
Dân số12.291
Dân số nam5.907 (48.1%)
Dân số nữ6.384 (51.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+112.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+22.3%
Độ tuổi trung bình38.7 tuổi (Nam: 36.4, Nữ: 40.9)
GDP bình quân đầu người (PPP)$83.204 (2022)
Mã Vùng206, 253, 360
Các vùng lân cậnEnumclaw, Crystal Mountain, Crossroads, Downtown, North Auburn
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ47.20427, -121.99150

Bản đồ Enumclaw, Washington

Bản đồ tương tác

Dân số Enumclaw, Washington

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số5.7798.07610.05211.58712.29112.43812.482
Mật độ dân số1.113,9 / mi²1.556,6 / mi²1.937,5 / mi²2.233,3 / mi²2.369 / mi²2.397,3 / mi²2.405,8 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Enumclaw, Washington từ 2000 đến 2020

Tăng 22.3% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Enumclaw, Washington+112.7%+52.2%+22.3%
Washington (tiểu bang)
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Enumclaw, Washington

Tuổi trung vị: 38.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Enumclaw, Washington38.7 yrs40.9 yrs36.4 yrs
Washington (tiểu bang)37.9 yrs38.9 yrs36.9 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Enumclaw, Washington

Mật độ dân số: 2.369 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Enumclaw, Washington12.2915,19 sq mi2.369 / mi²
Washington (tiểu bang)7,1 million71.298,1 sq mi99,7 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Enumclaw, Washington

Dân số ước tính từ 1890 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Enumclaw, Washington

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Enumclaw, Washington

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Enumclaw, Washington

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Enumclaw, Washington

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Enumclaw, Washington

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$54.330$55.057$63.849$67.941$65.618$73.712$84.422$83.204
Tổng GDP$373 Tr$426,1 Tr$511,3 Tr$565,4 Tr$587,6 Tr$700,1 Tr$868,8 Tr$860,7 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Enumclaw, Washington

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Enumclaw, Washington218,455 tn17.77 tn42,105.7 tons/mi²
Washington (tiểu bang)122,068,941 tn17.17 tn1,712.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Enumclaw, Washington
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)218,455 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.77 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)42,105.7 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánThấp (2)
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtTrung bình (7)
Sạt lởTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  5. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/22/171:02 PM3.1337.2 km3,640 m14km ESE of Riverbend, Washingtonusgs.gov
10/22/165:17 PM337.5 km24,220 m3km SSW of Fall City, Washingtonusgs.gov
9/12/1510:22 PM3.8639.4 km18,830 m3km NE of North Bend, Washingtonusgs.gov
2/3/148:29 PM3.0233.6 km23,808 m6km W of Federal Way, Washingtonusgs.gov
10/14/1110:25 PM3.450.2 km9,912 mWashingtonusgs.gov
9/22/118:22 PM3.225.3 km30,893 mSeattle-Tacoma urban area, Washingtonusgs.gov
7/23/118:03 AM3.2552.7 km17,836 mWashingtonusgs.gov
5/25/1012:21 PM3.2453.5 km5,404 mPuget Sound region, Washingtonusgs.gov
10/8/062:48 AM4.549.4 km1,649 mWashingtonusgs.gov
11/7/047:23 PM3.243.9 km-285 mMount Rainier area, Washingtonusgs.gov

Enumclaw, Washington

Enumclaw là một thành phố nằm trong quận King thuộc tiểu bang Washington, Hoa Kỳ. Thành phố này được đặt tên theo. Theo điều tra dân số của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2000, thành phố có dân số 11.116 người. Trung tâm dân số của Washington tọa lạc ở Enumcla..

Trang Wikipedia về Enumclaw, Washington
Hình ảnh về Enumclaw, Washington

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.