Danh mục tại Enumclaw, Washington
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Enumclaw, Washington
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 230 | 26 years |
| Nhà hàng | 114 | 26 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 107 | 29 years |
| Mua sắm | 97 | 30 years |
| Bất Động Sản | 92 | 25 years |
| Quản lí đoàn thể | 71 | 23 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 66 | 33 years |
| Ngành xây dựng khác | 56 | 25 years |
| Sửa chữa xe hơi | 49 | 33 years |
| Công viên công cộng | 47 | — |
| Tiệm cắt tóc | 43 | 25 years |
| Quản lí công chúng | 42 | 39 years |
| Các nha sĩ | 41 | 32 years |
| Mua Sắm Khác | 39 | 29 years |
Thông tin về Enumclaw, Washington
| Khu vực | 5.2 mi² |
| Dân số | 12.291 |
| Dân số nam | 5.907 (48.1%) |
| Dân số nữ | 6.384 (51.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +112.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +22.3% |
| Độ tuổi trung bình | 38.7 tuổi (Nam: 36.4, Nữ: 40.9) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $83.204 (2022) |
| Mã Vùng | 206, 253, 360 |
| Các vùng lân cận | Enumclaw, Crystal Mountain, Crossroads, Downtown, North Auburn |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 47.20427, -121.99150 |
Bản đồ Enumclaw, Washington
Bản đồ tương tác
Dân số Enumclaw, Washington
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.779 | 8.076 | 10.052 | 11.587 | 12.291 | 12.438 | 12.482 |
| Mật độ dân số | 1.113,9 / mi² | 1.556,6 / mi² | 1.937,5 / mi² | 2.233,3 / mi² | 2.369 / mi² | 2.397,3 / mi² | 2.405,8 / mi² |
Thay đổi dân số Enumclaw, Washington từ 2000 đến 2020
Tăng 22.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Enumclaw, Washington | +112.7% | +52.2% | +22.3% |
| Washington (tiểu bang) | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Enumclaw, Washington
Tuổi trung vị: 38.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Enumclaw, Washington | 38.7 yrs | 40.9 yrs | 36.4 yrs |
| Washington (tiểu bang) | 37.9 yrs | 38.9 yrs | 36.9 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Enumclaw, Washington
Mật độ dân số: 2.369 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Enumclaw, Washington | 12.291 | 5,19 sq mi | 2.369 / mi² |
| Washington (tiểu bang) | 7,1 million | 71.298,1 sq mi | 99,7 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Enumclaw, Washington
Dân số ước tính từ 1890 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Enumclaw, Washington
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Enumclaw, Washington
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Enumclaw, Washington
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Enumclaw, Washington
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Enumclaw, Washington
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $54.330 | $55.057 | $63.849 | $67.941 | $65.618 | $73.712 | $84.422 | $83.204 |
| Tổng GDP | $373 Tr | $426,1 Tr | $511,3 Tr | $565,4 Tr | $587,6 Tr | $700,1 Tr | $868,8 Tr | $860,7 Tr |
Phát thải CO2 của Enumclaw, Washington
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Enumclaw, Washington | 218,455 tn | 17.77 tn | 42,105.7 tons/mi² |
| Washington (tiểu bang) | 122,068,941 tn | 17.17 tn | 1,712.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 218,455 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.77 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 42,105.7 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Thấp (2) |
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Trung bình (7) |
| Sạt lở | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/22/17 | 1:02 PM | 3.13 | 37.2 km | 3,640 m | 14km ESE of Riverbend, Washington | usgs.gov |
| 10/22/16 | 5:17 PM | 3 | 37.5 km | 24,220 m | 3km SSW of Fall City, Washington | usgs.gov |
| 9/12/15 | 10:22 PM | 3.86 | 39.4 km | 18,830 m | 3km NE of North Bend, Washington | usgs.gov |
| 2/3/14 | 8:29 PM | 3.02 | 33.6 km | 23,808 m | 6km W of Federal Way, Washington | usgs.gov |
| 10/14/11 | 10:25 PM | 3.4 | 50.2 km | 9,912 m | Washington | usgs.gov |
| 9/22/11 | 8:22 PM | 3.2 | 25.3 km | 30,893 m | Seattle-Tacoma urban area, Washington | usgs.gov |
| 7/23/11 | 8:03 AM | 3.25 | 52.7 km | 17,836 m | Washington | usgs.gov |
| 5/25/10 | 12:21 PM | 3.24 | 53.5 km | 5,404 m | Puget Sound region, Washington | usgs.gov |
| 10/8/06 | 2:48 AM | 4.5 | 49.4 km | 1,649 m | Washington | usgs.gov |
| 11/7/04 | 7:23 PM | 3.2 | 43.9 km | -285 m | Mount Rainier area, Washington | usgs.gov |
Enumclaw, Washington
Enumclaw là một thành phố nằm trong quận King thuộc tiểu bang Washington, Hoa Kỳ. Thành phố này được đặt tên theo. Theo điều tra dân số của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2000, thành phố có dân số 11.116 người. Trung tâm dân số của Washington tọa lạc ở Enumcla..
Trang Wikipedia về Enumclaw, Washington
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


