Danh mục tại Brownstown
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôTrạm xăngGia công kim loạiNgười trồng trọtNuôi trồngHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ LutheranTòa án của pháp luậtTòa án thành phốTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoVăn phòng chính phủ cấp hạtCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnNhà thầuNhà thầu máy xúcNhà thầu sửa chữa nhà cửaXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcGiáo dụcTrung tâm giáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngDịch vụ cắt cỏAtm củaCông ty bảo hiểmCông ty luậtDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ khai thuếDịch vụ pháp lýLuật sưLuật sư hợp phápNgân hàngNgười cho vay thế chấp tài sảnTổ chức tài chínhBác sĩ thực hành tại nhàCác nha sĩNghĩa trangNhà tang lễThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtVăn phòng y tếHiệu làm tócThẩm mỹ viện
Hiển thị 1-50 của 68
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Brownstown
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Quản lí công chúng | 35 | 68 years |
| Các nha sĩ | 23 | 30 years |
| Tôn giáo | 22 | 54 years |
| Giáo dục | 22 | 31 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 20 | 26 years |
| Sức khoẻ và y tế | 20 | 204 years |
| Tài chính khác | 17 | 77 years |
| Nhà hàng | 17 | 33 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 16 | — |
| Nghĩa trang và nhà xác | 16 | — |
| Bất Động Sản | 16 | 27 years |
| Mua sắm | 16 | 45 years |
| Dịch vụ tài chính | 13 | 53 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 12 | 45 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 12 | 28 years |
| Quản lí đoàn thể | 10 | 22 years |
| Cửa Hàng Bách Hóa | 10 | 30 years |
| Cửa hàng kim loạt | 10 | 66 years |
| Luật sư hợp pháp | 9 | — |
| Mua Sắm Khác | 9 | — |
Thông tin về Brownstown
| Khu vực | 1.7 mi² |
| Dân số | 2.301 |
| Dân số nam | 1.120 (48.7%) |
| Dân số nữ | 1.181 (51.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +2.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -16.7% |
| Độ tuổi trung bình | 37.2 tuổi (Nam: 33.8, Nữ: 40) |
| Mã Vùng | 812 |
| Các vùng lân cận | Brownstown |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.87894, -86.04192 |
| Mã Bưu Chính | 47220 |
Bản đồ Brownstown
Bản đồ tương tác
Dân số Brownstown
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.240 | 2.509 | 2.763 | 2.819 | 2.301 | 2.281 | 2.272 |
| Mật độ dân số | 1.326,1 / mi² | 1.485,3 / mi² | 1.635,7 / mi² | 1.668,8 / mi² | 1.362,2 / mi² | 1.350,3 / mi² | 1.345 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Brownstown từ 2000 đến 2020
Giảm 16.7% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Brownstown | +2.7% | -8.3% | -16.7% |
| Indiana | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Brownstown
Tuổi trung vị: 37.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Brownstown | 37.2 yrs | 40 yrs | 33.8 yrs |
| Indiana | 37 yrs | 38.2 yrs | 35.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Brownstown
Mật độ dân số: 1.362 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Brownstown | 2.301 | 1,689 sq mi | 1.362 / mi² |
| Indiana | 6,6 million | 36.419,6 sq mi | 183 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Brownstown
Dân số ước tính từ 1820 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Brownstown
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Brownstown
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Brownstown | 41,937 tn | 18.23 tn | 24,826.8 tons/mi² |
| Indiana | 127,126,226 tn | 19.13 tn | 3,490.6 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Brownstown
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 41,937 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.23 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 24,826.8 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (9) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/12/04 | 1:05 PM | 3.8 | 87 km | 2,400 m | 8km SSE of Morristown, Indiana | usgs.gov |
| 12/20/90 | 2:04 PM | 3.7 | 93.9 km | 5,000 m | 12km W of Monrovia, Indiana | usgs.gov |
| 1/27/90 | 2:05 PM | 3.8 | 84.2 km | 5,300 m | 16km S of English, Indiana | usgs.gov |
| 1/24/90 | 6:20 PM | 3.9 | 90.9 km | 10,000 m | 21km S of English, Indiana | usgs.gov |
| 7/28/84 | 11:39 PM | 4 | 96.7 km | 10,000 m | 6km SE of Middlebury, Indiana | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

