Danh mục tại Browning
Trạm xăngCửa hàng quần áoDịch vụ xã hội tổng hợp & Chuyên biệtHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính quyền thành phốNhà thầu HVACNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng MỹQuán cà phêQuán Cà PhêAtm củaBác sĩ thực hành tại nhàBệnh viện đa khoaCác nha sĩDịch vụ sức khỏe tâm thầnNghĩa trangPhòng khám y tếVăn phòng y tếThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýCung ứng lao độngDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tư vấn & Cố vấnCông viên rvKhu phức hợp nhà ởCửa hàng bán buônCửa hàng quà tặngCửa hàng tiện lợiHiệu thuốcTrại gia súcCông viên công cộngKhu vực cắm trạiKhu vực đi bộ
Hiển thị 1-50 của 56
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Browning
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 67 | — |
| Quản lí công chúng | 53 | 39 years |
| Nhà hàng | 33 | 48 years |
| Công việc xã hội | 16 | — |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 16 | — |
| Trạm xăng | 16 | — |
| Tôn giáo | 15 | 64 years |
| Địa điểm cắm trại. | 15 | — |
| Chỗ ở khác | 14 | 60 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 12 | 24 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 11 | — |
| Giáo dục | 11 | — |
| Quản lí đoàn thể | 9 | — |
| Thể thao và giải trí | 9 | — |
Thông tin về Browning
| Khu vực | 0.2 mi² |
| Dân số | 683 |
| Dân số nam | 326 (47.8%) |
| Dân số nữ | 357 (52.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +52.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +4.1% |
| Độ tuổi trung bình | 28.8 tuổi (Nam: 27.2, Nữ: 31.9) |
| Mã Vùng | 406 |
| Các vùng lân cận | Browning, Woodlands, North Hills |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 48.55692, -113.01342 |
| Mã Bưu Chính | 59417 |
Bản đồ Browning
Bản đồ tương tác
Dân số Browning
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 448 | 562 | 656 | 656 | 683 |
| Mật độ dân số | 1.856,5 / mi² | 2.328,9 / mi² | 2.718,5 / mi² | 2.718,5 / mi² | 2.830,3 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Browning từ 2000 đến 2015
Tăng 0% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Browning | +46.4% | +16.7% | +0% |
| Montana | +48.3% | +27.3% | +13.5% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Browning
Tuổi trung vị: 28.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Browning | 28.8 yrs | 31.9 yrs | 27.2 yrs |
| Montana | 40.1 yrs | 41.3 yrs | 39 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Browning
Mật độ dân số: 2.830 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Browning | 683 | 0,241 sq mi | 2.830 / mi² |
| Montana | 1 million | 147.039,5 sq mi | 7 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Browning
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Browning
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Browning
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Browning | 7,641 tn | 11.19 tn | 31,664.8 tons/mi² |
| Montana | 18,243,013 tn | 17.73 tn | 124.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Browning
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 7,641 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 11.19 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 31,664.8 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (4) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/22/18 | 2:12 PM | 3.1 | 53 km | 5,800 m | 32km NNW of Cut Bank, Montana | usgs.gov |
| 1/22/18 | 1:44 AM | 3 | 97 km | 10,210 m | 5km NW of Bigfork, Montana | usgs.gov |
| 11/22/17 | 12:45 PM | 3.3 | 74.8 km | 30,000 m | 21km S of Magrath, Canada | usgs.gov |
| 4/11/15 | 6:45 AM | 3.5 | 92.2 km | 12,600 m | 5km NW of Columbia Falls, Montana | usgs.gov |
| 11/15/14 | 6:58 AM | 3.9 | 92.3 km | 13,500 m | 5km NW of Columbia Falls, Montana | usgs.gov |
| 9/7/14 | 1:09 AM | 3.4 | 67.9 km | 15,000 m | 36km S of Raymond, Canada | usgs.gov |
| 4/2/14 | 6:17 AM | 3.1 | 79.6 km | 6,800 m | 13km NNW of Conrad, Montana | usgs.gov |
| 8/24/10 | 6:56 PM | 3.1 | 91.1 km | 16,000 m | western Montana | usgs.gov |
| 9/29/09 | 11:34 AM | 3.6 | 57.7 km | 21,100 m | Alberta, Canada | usgs.gov |
| 7/31/09 | 11:09 AM | 3.2 | 74.6 km | 3,800 m | western Montana | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


