Danh mục tại Brandenburg

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngNgười trồng trọtNuôi trồngCửa hàng quần áoCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhCảnh sát và thực thi pháp luậtDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ dòng Báp-títNhà tư vấnTòa án của pháp luậtTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức huynh đệTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính quyền bangDịch vụ sửa chữa máy tínhCửa hàng bán đồ dùng sàn nhàCửa hàng bán dụng cụ sửa nhàNghề mộcNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ốp látNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầu
Hiển thị 1-50 của 144

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Brandenburg

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế7726 years
Bất Động Sản4927 years
Xây dựng các tòa nhà4331 years
Nhà hàng4132 years
Tôn giáo3761 years
Sửa chữa xe hơi3630 years
Mua sắm3126 years
Quản lí công chúng3068 years
Luật sư hợp pháp2730 years
Quản lí đoàn thể2523 years
Mua Sắm Khác2328 years
Công việc xã hội2125 years
Nghĩa trang và nhà xác18
Ngành xây dựng khác18
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại1736 years
Thẩm mỹ viện1725 years

Thông tin về Brandenburg

Khu vực4.2 mi²
Dân số2.766
Dân số nam1.333 (48.2%)
Dân số nữ1.433 (51.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+27.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-0.2%
Độ tuổi trung bình36 tuổi (Nam: 34.5, Nữ: 37.6)
Mã Vùng270
Các vùng lân cậnBrandenburg, West, Newburg, East Louisville
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ37.99896, -86.16941
Mã Bưu Chính40108

Bản đồ Brandenburg

Bản đồ tương tác

Dân số Brandenburg

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số2.1702.3492.7722.7562.7662.8482.937
Mật độ dân số516,8 / mi²559,4 / mi²660,2 / mi²656,4 / mi²658,8 / mi²678,3 / mi²699,5 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Brandenburg từ 2000 đến 2020

Giảm 0.2% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Brandenburg+27.5%+17.8%-0.2%
Kentucky
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Brandenburg

Tuổi trung vị: 36 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Brandenburg36 yrs37.6 yrs34.5 yrs
Kentucky38 yrs39.3 yrs36.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Brandenburg

Mật độ dân số: 659 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Brandenburg2.7664,199 sq mi659 / mi²
Kentucky4,5 million40.407,8 sq mi111 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Brandenburg

Dân số ước tính từ 1800 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Brandenburg

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Brandenburg

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Brandenburg

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Brandenburg

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Brandenburg51,053 tn18.46 tn12,158.7 tons/mi²
Kentucky80,701,118 tn18.06 tn1,997.2 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Brandenburg
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)51,053 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.46 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)12,158.7 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/27/902:05 PM3.830.7 km5,300 m16km S of English, Indianausgs.gov
1/24/906:20 PM3.932.2 km10,000 m21km S of English, Indianausgs.gov
3/23/809:38 PM3.161.5 km5,900 m23km SSW of Cloverport, Kentuckyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.