Danh mục tại Bonneau
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức tôn giáoTrạm cứu hỏaTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính quyền bangNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu thi công nội thấtSơn và sơn nhà thầuXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngDịch vụ cắt cỏExterminators và kiểm soát dịch hạiAtm củaCác nha sĩNghĩa trangHiệu làm tócDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng tiện lợiHoạt động phiêu lưu & Ngoài trờiCông ty vận tải đường bộĐại lý du lịchGiao nhận vận tảiGiao thông vận tải hậu cần
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bonneau
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Tôn giáo | 44 | 49 years |
| Sức khoẻ và y tế | 13 | 18 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 11 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 11 | — |
| Nhà hàng | 10 | 21 years |
| Nghĩa trang và nhà xác | 9 | — |
| Quản lí công chúng | 9 | 23 years |
| Xây dựng cảnh quan | 9 | — |
| Phòng cháy chữa cháy và cứu hộ | 8 | — |
| Ngành xây dựng khác | 7 | — |
| Vật nuôi chải chuốt và lên máy bay | 6 | — |
| Nhà thờ | 6 | — |
| Bất Động Sản | 6 | — |
| Tài chính khác | 5 | — |
Thông tin về Bonneau
| Khu vực | 3.1 mi² |
| Dân số | 573 |
| Dân số nam | 261 (45.6%) |
| Dân số nữ | 312 (54.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +57.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +45.8% |
| Độ tuổi trung bình | 37.4 tuổi (Nam: 36.6, Nữ: 38) |
| Mã Vùng | 843 |
| Các vùng lân cận | Bonneau Beach, Live Oak |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 33.30545, -79.95786 |
| Mã Bưu Chính | 29431 |
Bản đồ Bonneau
Bản đồ tương tác
Dân số Bonneau
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 364 | 320 | 393 | 539 | 573 | 624 | 695 |
| Mật độ dân số | 117,8 / mi² | 103,6 / mi² | 127,2 / mi² | 174,5 / mi² | 185,5 / mi² | 202 / mi² | 225 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Bonneau từ 2000 đến 2020
Tăng 45.8% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Bonneau | +57.4% | +79.1% | +45.8% |
| Nam Carolina | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Bonneau
Tuổi trung vị: 37.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Bonneau | 37.4 yrs | 38 yrs | 36.6 yrs |
| Nam Carolina | 38.1 yrs | 39.5 yrs | 36.7 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Bonneau
Mật độ dân số: 186 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Bonneau | 573 | 3,089 sq mi | 186 / mi² |
| Nam Carolina | 4,9 million | 32.020,5 sq mi | 154 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Bonneau
Dân số ước tính từ 1720 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Bonneau
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Bonneau
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Bonneau | 10,755 tn | 18.77 tn | 3,481.8 tons/mi² |
| Nam Carolina | 80,373,842 tn | 16.29 tn | 2,510.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Bonneau
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 10,755 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.77 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 3,481.8 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Trung bình (5.5) |
| Lốc xoáy | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/19/14 | 10:38 PM | 3 | 39.8 km | 6,910 m | 0km S of Centerville, South Carolina | usgs.gov |
| 8/29/09 | 10:37 AM | 3.2 | 35.6 km | 4,930 m | 2km NE of Summerville, South Carolina | usgs.gov |
| 12/16/08 | 12:42 PM | 3.6 | 29.2 km | 15,390 m | 5km N of Sangaree, South Carolina | usgs.gov |
| 7/20/04 | 9:13 AM | 3.1 | 45.8 km | 10,300 m | 7km WSW of Centerville, South Carolina | usgs.gov |
| 12/22/03 | 11:50 PM | 3 | 46.2 km | 5,600 m | 8km SSW of Ladson, South Carolina | usgs.gov |
| 5/5/03 | 10:53 AM | 3.1 | 35.2 km | 11,400 m | 4km NNW of Summerville, South Carolina | usgs.gov |
| 11/11/02 | 11:39 PM | 4 | 100 km | 2,400 m | South Carolina | usgs.gov |
| 11/8/02 | 1:29 PM | 3.5 | 98 km | 3,900 m | South Carolina | usgs.gov |
| 4/17/95 | 1:45 PM | 3.9 | 41.1 km | 10,000 m | South Carolina | usgs.gov |
| 8/21/92 | 4:31 PM | 4.1 | 31.9 km | 10,000 m | South Carolina | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

