Danh mục tại Bloomfield
Phụ Tùng XeSửa chữa xe hơiTrạm xăngBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngĐại lí bán sỉKhai khoángMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiNhà thờQuản lí công chúngTôn giáoCửa hàng điện tửCửa hàng kim loạtLắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa điều hòa không khíLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcGiáo dục khácTrường tiểu học và tiểu họcCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng MexicoNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhQuán cà phêTất cả thức ăn và đồ uốngSửa chữa khácXây dựng cảnh quanAtm củaCông Ty Tín DụngNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácHọc chungPhép vật lý liệuPhòng khám y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtThẩm mỹ việnDịch vụ dọn rửa toàn diệnCăn hộCửa Hàng Bách HóaCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácĐịa điểm cắm trại.Thể thao và giải tríCác công ty di chuyểnChỗ ở khácKho bãi và lưu trữVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bloomfield
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 54 | 34 years | 4.1 |
| Nhà Thầu Chính | 41 | 32 years | 4.6 |
| Sức khoẻ và y tế | 34 | 25 years | 4.6 |
| Khai khoáng | 33 | 27 years | 4.1 |
| Giáo dục | 28 | 35 years | 3.9 |
| Trạm xăng | 27 | 29 years | 4 |
| Nhà thờ | 27 | 39 years | 4.6 |
| Tôn giáo | 26 | 39 years | 4.6 |
| Xây dựng các tòa nhà | 25 | 32 years | 4.5 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 22 | — | — |
| Nhà hàng | 22 | 33 years | 4 |
| Bán sỉ máy móc | 20 | 34 years | 4.4 |
| Sửa chữa xe hơi | 20 | 38 years | 4.6 |
| Quản lí công chúng | 20 | 32 years | 3.4 |
| Công Ty Tín Dụng | 16 | 30 years | 4.7 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 15 | 26 years | 4.5 |
| Các nha sĩ | 14 | — | 4.6 |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 13 | 37 years | 4.1 |
| Vật dụng | 13 | 25 years | 4.4 |
| Cửa hàng tiện lợi | 11 | 42 years | 3.8 |
| Quản lí đoàn thể | 11 | 29 years | 4.3 |
| Các công ty di chuyển | 10 | 36 years | 4 |
| Nhân viên kế toán | 10 | 22 years | 4.5 |
| Sản xuất khoáng và kim loại | 10 | 26 years | 5 |
| Xây dựng dân dụng | 10 | 41 years | 5 |
Hiển thị 1-25 của 34
Thông tin về Bloomfield
| Khu vực | 8.1 mi² |
| Dân số | 8.938 |
| Dân số nam | 4.377 (49.0%) |
| Dân số nữ | 4.561 (51.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +63.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +25.6% |
| Độ tuổi trung bình | 31.8 tuổi (Nam: 30.4, Nữ: 33.3) |
| Mã Vùng | 505 |
| Các vùng lân cận | Bloomfield |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 36.71112, -107.98451 |
Bản đồ Bloomfield
Bản đồ tương tác
Dân số Bloomfield
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.480 | 6.303 | 7.118 | 8.559 | 8.938 |
| Mật độ dân số | 673,9 / mi² | 775,1 / mi² | 875,3 / mi² | 1.052,5 / mi² | 1.099,1 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Bloomfield từ 2000 đến 2015
Tăng 20.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Bloomfield | +56.2% | +35.8% | +20.2% |
| New Mexico | +67.8% | +37.8% | +19% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Bloomfield
Tuổi trung vị: 31.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Bloomfield | 31.8 yrs | 33.3 yrs | 30.4 yrs |
| New Mexico | 36.6 yrs | 37.9 yrs | 35.4 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Bloomfield
Mật độ dân số: 1.099 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Bloomfield | 8.938 | 8,13 sq mi | 1.099 / mi² |
| New Mexico | 2,2 million | 121.590,5 sq mi | 17,9 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Bloomfield
Dân số ước tính từ 1810 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Bloomfield
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Bloomfield
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Bloomfield | 138,205 tn | 15.46 tn | 16,994.7 tons/mi² |
| New Mexico | 37,040,392 tn | 17 tn | 304.6 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Bloomfield
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 138,205 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.46 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 16,994.7 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (10) |
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

