Danh mục tại Aztec
Ô tôPhanh, bộ giảm thanh và truyền dẫn sửa chữaPhụ Tùng XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe Tải và Toa MoócBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngSản xuất xe cộ và máy mócCửa hàng quần áoCác tổ chức thành viên khácChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyNhà thờPhòng cháy chữa cháy và cứu hộQuản lí công chúngTất cả tổ chức thành viênTòa án của pháp luậtTôn giáoCửa hàng điện tửSửa chữa máy tínhCửa hàng kim loạtDịch vụ xây dựng công nghệLắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhPhá dỡ và chuẩn bị mặt bằngXây dựngXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcGiáo dục khácGiáo dục thể chấtGiáo dục văn hóaTrường tiểu học và tiểu họcBảo tàngNhiếp ảnhThiết kế đặc biệtCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng burgerNhà hàng MexicoNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhQuán cà phêTất cả thức ăn và đồ uốngCác cửa hàng đồ nội thấtĐồ cổExterminators và kiểm soát dịch hạiSửa chữa khácThiết bị gia dụng và hàng hóaVật nuôi chải chuốt và lên máy bayVườn ươm và cung cấp vườnXây dựng cảnh quanAtm củaCông Ty Tín DụngLuật sư hợp phápNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcPhép vật lý liệuPhòng khám y tếSức khoẻ và y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngThẩm mỹ việnDịch vụ dọn rửa toàn diệnBất Động Sản Thương MạiCăn hộCông viên rvCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán đồ cũCửa hàng thuốc láCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaQuà tặng, thẻ, vật tư bênCông viên công cộngĐịa điểm cắm trại.Đồ Thể ThaoThể thao và giải tríCác công ty di chuyểnChỗ ở khácHãng Du LịchKhách sạn và nhà nghỉKho bãi và lưu trữVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Aztec
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 84 | 31 years | 4.3 |
| Nhà Thầu Chính | 70 | 31 years | 4.3 |
| Quản lí công chúng | 60 | 37 years | 4.6 |
| Sức khoẻ và y tế | 55 | 34 years | 3.9 |
| Xây dựng các tòa nhà | 41 | 31 years | 4.1 |
| Nhà hàng | 31 | 35 years | 4.1 |
| Giáo dục | 31 | 39 years | 3.2 |
| Tôn giáo | 29 | 42 years | 4.7 |
| Ngành xây dựng khác | 29 | 28 years | 4.6 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 28 | 48 years | 4.3 |
| Nhà thờ | 27 | 40 years | 4.7 |
| Sửa chữa xe hơi | 25 | 35 years | 4.2 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 22 | 28 years | 2.8 |
| Công Ty Tín Dụng | 17 | 20 years | 3.7 |
| Mua Sắm Khác | 17 | 40 years | 4.2 |
| Bán sỉ máy móc | 16 | 26 years | 3.7 |
| Bất Động Sản | 15 | 26 years | 4.5 |
| Các tổ chức thành viên khác | 14 | 30 years | 4.2 |
| Quản lí đoàn thể | 14 | 25 years | 1 |
| Trạm xăng | 14 | 28 years | 4.2 |
| Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng | 13 | 30 years | 4.5 |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 13 | 29 years | 4.3 |
| Các công ty di chuyển | 13 | 30 years | 4.2 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 13 | 33 years | 4.8 |
| Sản xuất khoáng và kim loại | 12 | 20 years | 5 |
Hiển thị 1-25 của 40
Thông tin về Aztec
| Khu vực | 12.7 mi² |
| Dân số | 7.452 |
| Dân số nam | 3.589 (48.2%) |
| Dân số nữ | 3.863 (51.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +63.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +25.3% |
| Độ tuổi trung bình | 34 tuổi (Nam: 33.1, Nữ: 35) |
| Mã Vùng | 505 |
| Các vùng lân cận | Aztec |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 36.82223, -107.99285 |
| Mã Bưu Chính | 87410 |
Bản đồ Aztec
Bản đồ tương tác
Dân số Aztec
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 4.570 | 5.261 | 5.948 | 7.153 | 7.452 |
| Mật độ dân số | 359,4 / mi² | 413,7 / mi² | 467,7 / mi² | 562,5 / mi² | 586 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Aztec từ 2000 đến 2015
Tăng 20.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Aztec | +56.5% | +36% | +20.3% |
| New Mexico | +67.8% | +37.8% | +19% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Aztec
Tuổi trung vị: 34 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Aztec | 34 yrs | 35 yrs | 33.1 yrs |
| New Mexico | 36.6 yrs | 37.9 yrs | 35.4 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Aztec
Mật độ dân số: 586 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Aztec | 7.452 | 12,72 sq mi | 586 / mi² |
| New Mexico | 2,2 million | 121.590,5 sq mi | 17,9 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Aztec
Dân số ước tính từ 1770 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Aztec
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Aztec
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Aztec | 123,346 tn | 16.55 tn | 9,699.1 tons/mi² |
| New Mexico | 37,040,392 tn | 17 tn | 304.6 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Aztec
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 123,346 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.55 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 9,699.1 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (10) |
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/23/66 | 1:56 AM | 4.99 | 88.5 km | 3,000 m | New Mexico | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

