Danh mục tại Belton

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe ChryslerĐại lý xe cũĐại lý xe DodgeĐại Lý Xe MớiDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ thay dầuKính XeSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơĐại lí bán sỉNgười trồng trọtNhà cung cấp cửa garaNhà sản xuất kim loạiNuôi trồngCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoCửa hàng trang phục hóa trangHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCông ty điện thoạiCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngCác tổ chức thành viên khácChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưNgân hàng thực phẩmNhà dưỡng lão
Hiển thị 1-50 của 344

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Belton

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế24926 years
Bất Động Sản12428 years
Xây dựng các tòa nhà11625 years
Nhà hàng11232 years
Mua sắm10827 years
Ngành xây dựng khác8729 years
Sửa chữa xe hơi7927 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật6630 years
Tôn giáo6146 years
Quản lí đoàn thể5921 years
Dịch vụ tài chính5932 years
Các nha sĩ5427 years
Mua Sắm Khác5422 years
Ô tô5024 years
Xây dựng cảnh quan4821 years
Cửa hàng điện tử4525 years
Tài chính khác4365 years

Thông tin về Belton

Khu vực14.5 mi²
Dân số25.667
Dân số nam12.418 (48.4%)
Dân số nữ13.249 (51.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+16.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+33.2%
Độ tuổi trung bình33.9 tuổi (Nam: 32.4, Nữ: 35.3)
GDP bình quân đầu người (PPP)$69.013 (2022)
Mã Vùng816
Các vùng lân cậnBelton, Northland, Richards Gebaur, Martin City, Longview
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ38.81195, -94.53190
Mã Bưu Chính64012

Bản đồ Belton

Bản đồ tương tác

Dân số Belton

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số21.97020.41919.26925.26625.66726.36827.339
Mật độ dân số1.519,9 / mi²1.412,6 / mi²1.333,1 / mi²1.747,9 / mi²1.775,7 / mi²1.824,2 / mi²1.891,4 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Belton từ 2000 đến 2020

Tăng 33.2% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Belton+16.8%+25.7%+33.2%
Missouri
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Belton

Tuổi trung vị: 33.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Belton33.9 yrs35.3 yrs32.4 yrs
Missouri37.9 yrs39.3 yrs36.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Belton

Mật độ dân số: 1.776 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Belton25.66714,45 sq mi1.776 / mi²
Missouri6,2 million69.707 sq mi88,3 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Belton

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Belton

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Belton

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Belton

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Belton

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$39.604$47.136$44.979$46.038$47.885$64.814$63.298$69.013
Tổng GDP$1,5 T$1,8 T$1,8 T$1,8 T$2 T$2,7 T$2,8 T$3,1 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Belton

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Belton487,777 tn19 tn33,745.2 tons/mi²
Missouri118,252,283 tn19.22 tn1,696.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Belton
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)487,777 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)33,745.2 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/18/057:59 PM3.362.8 km5,000 mMissouriusgs.gov
5/13/992:18 PM335.1 km5,000 mKansasusgs.gov
8/9/316:18 AM3.835.1 kmKansasusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.