Danh mục tại Grandview

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe mô tôĐại lý xe rơ-moócDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuKính XeSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpMáy in lướiNgười trồng trọtNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp đá granitNhà cung cấp sản phẩm bê tôngNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp vật liệu xây dựngCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCông ty điện thoạiCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngCác tổ chức thành viên khác
Hiển thị 1-50 của 287

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Grandview

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế11623 years
Xây dựng các tòa nhà10430 years
Nhà hàng9032 years
Ngành xây dựng khác9029 years
Sửa chữa xe hơi8731 years
Tôn giáo7934 years
Quản lí đoàn thể7623 years
Bất Động Sản7429 years
Mua sắm7336 years
Xây dựng cảnh quan5230 years
Cửa hàng điện tử5033 years
Thẩm mỹ viện5019 years
Ô tô4924 years
Dịch vụ tài chính4830 years
Tài chính khác4056 years
Tiệm cắt tóc3923 years
Luật sư hợp pháp3832 years
Bán sỉ máy móc3830 years
Dịch vụ dọn rửa toàn diện3723 years
Nhà Thầu Chính3629 years

Thông tin về Grandview

Khu vực14.9 mi²
Dân số26.405
Dân số nam12.566 (47.6%)
Dân số nữ13.839 (52.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+77.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+10.9%
Độ tuổi trung bình33.9 tuổi (Nam: 32.4, Nữ: 35.4)
GDP bình quân đầu người (PPP)$69.013 (2022)
Mã Vùng816, 913
Các vùng lân cậnGrandview, Hickman Mills, Northland, Terrace Lake Gardens, Martin City
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ38.88584, -94.53301
Mã Bưu Chính64030

Bản đồ Grandview

Bản đồ tương tác

Dân số Grandview

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số14.88220.29123.81124.48726.40527.07828.074
Mật độ dân số996,3 / mi²1.358,4 / mi²1.594,1 / mi²1.639,3 / mi²1.767,7 / mi²1.812,8 / mi²1.879,5 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Grandview từ 2000 đến 2020

Tăng 10.9% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Grandview+77.4%+30.1%+10.9%
Missouri
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Grandview

Tuổi trung vị: 33.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Grandview33.9 yrs35.4 yrs32.4 yrs
Missouri37.9 yrs39.3 yrs36.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Grandview

Mật độ dân số: 1.768 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Grandview26.40514,94 sq mi1.768 / mi²
Missouri6,2 million69.707 sq mi88,3 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Grandview

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Grandview

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Grandview

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Grandview

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Grandview

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$39.604$47.136$44.979$46.038$47.885$64.814$63.298$69.013
Tổng GDP$1,5 T$1,8 T$1,8 T$1,8 T$2 T$2,7 T$2,8 T$3,1 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Grandview

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Grandview485,913 tn18.4 tn32,530.1 tons/mi²
Missouri118,252,283 tn19.22 tn1,696.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Grandview
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)485,913 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.4 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)32,530.1 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/23/078:15 AM3.194.8 km5,000 mKansasusgs.gov
5/18/057:59 PM3.368.3 km5,000 mMissouriusgs.gov
5/13/992:18 PM327.8 km5,000 mKansasusgs.gov
8/9/316:18 AM3.827.8 kmKansasusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.