Danh mục tại Belgrade

Bãi đỗ xe tảiBãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe mô tôĐại lý xe rơ-moócDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ thay dầuĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơXưởng sửa chữa xe RVBán buôn nông nghiệpĐại lí bán sỉNgười nhân giống chóNgười trồng trọtNhà cung cấp đáNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp nông cụNhà cung cấp phân bónNhà cung cấp thiết bịNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị tưới tiêuNhà cung cấp thiết bị xây dựngNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất kim loạiNuôi trồngSand and Gravel SupplierThợ hànThợ làm đồ nội thấtThợ nhồi bông thú
Hiển thị 1-50 của 333

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Belgrade

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Xây dựng các tòa nhà19424 years
Ngành xây dựng khác12323 years
Sức khoẻ và y tế11521 years
Sửa chữa xe hơi10726 years
Quản lí đoàn thể10526 years
Mua sắm10025 years
Nhà hàng8729 years
Nhà Thầu Chính8025 years
Bất Động Sản6221 years
Cửa hàng điện tử6027 years
Cửa hàng kim loạt4725 years
Tôn giáo4632 years
Mua Sắm Khác4527 years
Xây dựng cảnh quan4523 years

Thông tin về Belgrade

Khu vực3.0 mi²
Dân số8.059
Dân số nam4.069 (50.5%)
Dân số nữ3.990 (49.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+50.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+56.2%
Độ tuổi trung bình31.8 tuổi (Nam: 32.1, Nữ: 31.3)
Mã Vùng406
Các vùng lân cậnBelgrade, Bruce Industrial Park, Belgrade Industrial Park, Belgrade North Business Park, River Rock
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền núi
Vĩ độ & Kinh độ45.77604, -111.17690
Mã Bưu Chính59714

Bản đồ Belgrade

Bản đồ tương tác

Dân số Belgrade

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số5.3405.4315.1607.7108.059
Mật độ dân số1.756,3 / mi²1.786,2 / mi²1.697,1 / mi²2.535,7 / mi²2.650,5 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Belgrade từ 2000 đến 2015

Tăng 49.4% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Belgrade+44.4%+42%+49.4%
Montana+48.3%+27.3%+13.5%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Belgrade

Tuổi trung vị: 31.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Belgrade31.8 yrs31.3 yrs32.1 yrs
Montana40.1 yrs41.3 yrs39 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Belgrade

Mật độ dân số: 2.651 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Belgrade8.0593,041 sq mi2.651 / mi²
Montana1 million147.039,5 sq mi7 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Belgrade

Dân số ước tính từ 1890 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Belgrade

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Belgrade

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Belgrade

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Belgrade

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Belgrade137,258 tn17.03 tn45,142.5 tons/mi²
Montana18,243,013 tn17.73 tn124.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Belgrade
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)137,258 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.03 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)45,142.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (4)
Động đấtTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/16/1912:02 AM4.219.7 km7,620 m4km NW of Manhattan, Montanausgs.gov
8/16/1912:01 AM3.418.1 km5,000 m3km W of Manhattan, Montanausgs.gov
8/9/193:46 AM3.120.9 km5,000 m6km W of Manhattan, Montanausgs.gov
8/6/194:27 AM4.119.3 km5,000 m4km NW of Manhattan, Montanausgs.gov
8/5/191:40 AM3.318.3 km5,000 m3km W of Manhattan, Montanausgs.gov
8/4/1911:50 PM3.617.5 km5,000 m2km NW of Manhattan, Montanausgs.gov
8/4/1912:41 AM316.7 km2,160 m1km WNW of Manhattan, Montanausgs.gov
8/3/191:37 PM3.316.9 km5,000 m1km NW of Manhattan, Montanausgs.gov
8/3/198:08 AM3.517.9 km12,840 m4km WSW of Manhattan, Montanausgs.gov
7/14/191:52 AM420.6 km6,310 m11km NNE of Manhattan, Montanausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.