Danh mục tại Belfield
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngChăn nuôi và trồng trọtMỏ dầuNgười trồng trọtNhà cung cấp thiết bị dầu mỏNhà máy lọc dầuNuôi trồngĐài phát thanhCông ty gaNhà thờNhà thờ Công giáoTổ chức tôn giáoNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu tiện ích chuyên dụngXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNgân hàngNghĩa trangMassageThẩm mỹ việnDịch vụ cho công nghiệpCửa hàng bán buônCửa hàng tiện lợiTrại gia súcCông viên công cộngCông ty vận tải đường bộ
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Belfield
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Trạm xăng | 22 | 41 years |
| Giáo dục | 17 | — |
| Nhà hàng | 15 | 36 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 13 | 21 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 11 | 24 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 11 | 33 years |
| Công viên công cộng | 8 | — |
| Tôn giáo | 8 | — |
| Nghĩa trang và nhà xác | 7 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 7 | — |
| Quản lí công chúng | 7 | 92 years |
| Không tiếp cận được | 7 | 31 years |
| Tài chính khác | 7 | — |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 6 | — |
| Xây dựng dân dụng | 6 | — |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 5 | — |
| Khai khoáng | 5 | — |
| Nhà Thầu Chính | 5 | — |
| Bán sỉ máy móc | 5 | — |
| Chỗ ở khác | 5 | — |
Thông tin về Belfield
| Khu vực | 1.1 mi² |
| Dân số | 826 |
| Dân số nam | 419 (50.7%) |
| Dân số nữ | 407 (49.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +44.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +26.3% |
| Độ tuổi trung bình | 42.4 tuổi (Nam: 41.8, Nữ: 43.1) |
| Mã Vùng | 701 |
| Các vùng lân cận | Belfield |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 46.88529, -103.19962 |
| Mã Bưu Chính | 58622 |
Bản đồ Belfield
Bản đồ tương tác
Dân số Belfield
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 572 | 597 | 654 | 739 | 826 | 834 | 849 |
| Mật độ dân số | 538,7 / mi² | 562,3 / mi² | 615,9 / mi² | 696 / mi² | 777,9 / mi² | 785,5 / mi² | 799,6 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Belfield từ 2000 đến 2020
Tăng 26.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Belfield | +44.4% | +38.4% | +26.3% |
| Bắc Dakota | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Belfield
Tuổi trung vị: 42.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Belfield | 42.4 yrs | 43.1 yrs | 41.8 yrs |
| Bắc Dakota | 37.1 yrs | 38.7 yrs | 35.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Belfield
Mật độ dân số: 778 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Belfield | 826 | 1,062 sq mi | 778 / mi² |
| Bắc Dakota | 681.824 | 70.698,3 sq mi | 9,6 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Belfield
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Belfield
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Belfield
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Belfield | 17,457 tn | 21.13 tn | 16,441.7 tons/mi² |
| Bắc Dakota | 13,690,735 tn | 20.08 tn | 193.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Belfield
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 17,457 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 21.13 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 16,441.7 tons/mi² |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


