Danh mục tại Beaufort, Nam Carolina
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Beaufort, Nam Carolina
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 755 | 26 years |
| Bất Động Sản | 495 | 26 years |
| Cơ Quan Giới Thiệu Việc Làm | 415 | 17 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 285 | 26 years |
| Nhà hàng | 278 | 28 years |
| Các nha sĩ | 263 | 28 years |
| Luật sư hợp pháp | 230 | 30 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 224 | 33 years |
| Mua sắm | 221 | 28 years |
| Quản lí công chúng | 195 | 41 years |
| Quản lí đoàn thể | 168 | 22 years |
| Tôn giáo | 152 | 40 years |
| Tài chính khác | 146 | 48 years |
| Ngành xây dựng khác | 121 | 29 years |
Thông tin về Beaufort, Nam Carolina
| Khu vực | 33.5 mi² |
| Dân số | 15.078 |
| Dân số nam | 7.336 (48.7%) |
| Dân số nữ | 7.742 (51.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +72.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +60.1% |
| Độ tuổi trung bình | 38.6 tuổi (Nam: 33.6, Nữ: 43.2) |
| Mã Vùng | 803, 843 |
| Các vùng lân cận | Lady's Island, Historic Downtown, Mossy Oaks, Beaufort Town Center, Northwest Quadrant |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 32.43158, -80.66983 |
| Mã Bưu Chính | 29901, 29902, 29903, 29904, 29906, More |
Bản đồ Beaufort, Nam Carolina
Bản đồ tương tác
Dân số Beaufort, Nam Carolina
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 8.738 | 9.621 | 9.415 | 14.417 | 15.078 |
| Mật độ dân số | 260,7 / mi² | 287 / mi² | 280,9 / mi² | 430,1 / mi² | 449,8 / mi² |
Thay đổi dân số Beaufort, Nam Carolina từ 2000 đến 2015
Tăng 53.1% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Beaufort, Nam Carolina | +65% | +49.8% | +53.1% |
| Nam Carolina | +80.2% | +44.2% | +22.4% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Beaufort, Nam Carolina
Tuổi trung vị: 38.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Beaufort, Nam Carolina | 38.6 yrs | 43.2 yrs | 33.6 yrs |
| Nam Carolina | 38.1 yrs | 39.5 yrs | 36.7 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Beaufort, Nam Carolina
Mật độ dân số: 450 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Beaufort, Nam Carolina | 15.078 | 33,52 sq mi | 450 / mi² |
| Nam Carolina | 4,9 million | 32.020,5 sq mi | 154 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Beaufort, Nam Carolina
Dân số ước tính từ 1800 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Beaufort, Nam Carolina
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Beaufort, Nam Carolina
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Beaufort, Nam Carolina
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Beaufort, Nam Carolina
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Beaufort, Nam Carolina
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Beaufort, Nam Carolina | 220,187 tn | 14.6 tn | 6,569.1 tons/mi² |
| Nam Carolina | 80,373,842 tn | 16.29 tn | 2,510.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 220,187 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 14.6 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 6,569.1 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (4) |
| Earthquake | Medium (4) |
| Cyclone | High (8) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/19/14 | 10:38 PM | 3 | 77.9 km | 6,910 m | 0km S of Centerville, South Carolina | usgs.gov |
| 8/29/09 | 10:37 AM | 3.2 | 82.1 km | 4,930 m | 2km NE of Summerville, South Carolina | usgs.gov |
| 12/16/08 | 12:42 PM | 3.6 | 88.4 km | 15,390 m | 5km N of Sangaree, South Carolina | usgs.gov |
| 7/20/04 | 9:13 AM | 3.1 | 71.8 km | 10,300 m | 7km WSW of Centerville, South Carolina | usgs.gov |
| 12/22/03 | 11:50 PM | 3 | 72.8 km | 5,600 m | 8km SSW of Ladson, South Carolina | usgs.gov |
| 5/5/03 | 10:53 AM | 3.1 | 82.5 km | 11,400 m | 4km NNW of Summerville, South Carolina | usgs.gov |
| 11/11/02 | 11:39 PM | 4 | 69.1 km | 2,400 m | South Carolina | usgs.gov |
| 11/8/02 | 1:29 PM | 3.5 | 67.7 km | 3,900 m | South Carolina | usgs.gov |
| 4/17/95 | 1:45 PM | 3.9 | 80.3 km | 10,000 m | South Carolina | usgs.gov |
| 8/21/92 | 4:31 PM | 4.1 | 86 km | 10,000 m | South Carolina | usgs.gov |
Beaufort, Nam Carolina
Beaufort là một đô thị, quận lỵ quận Beaufort 6, tiểu bang Nam Carolina, Hoa Kỳ. Theo kết quả điều tra dân số năm 2000 của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ, thành phố này có dân số 12.950 người 2. Thành phố này có diện tích 60,7 km², trong đó có 12,5 km² là diện tíc..
Trang Wikipedia về Beaufort, Nam Carolina
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

