Danh mục tại Bluffton

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơBán sỉ vật liệu xây dựngCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng bánh cupcakeCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpNgười trồng trọtNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp đá granitNhà cung cấp đá lạnhNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp nhiên liệuNhà cung cấp nội thất âm tườngNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp sàn gỗ và sàn nhựa giả gỗNhà cung cấp sản phẩm làm đẹpNhà cung cấp thiết bị nghe nhìn
Hiển thị 1-50 của 737

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bluffton

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế51922 years
Bất Động Sản45222 years
Nhà hàng30025 years
Xây dựng các tòa nhà29724 years
Quản lí đoàn thể22921 years
Mua sắm18027 years
Cửa hàng quần áo16036 years
Ngành xây dựng khác14826 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật14127 years
Luật sư hợp pháp13422 years
Các nha sĩ13422 years
Dịch vụ tài chính11825 years
Tài chính khác10843 years
Xây dựng cảnh quan9626 years

Thông tin về Bluffton

Khu vực53.5 mi²
Dân số14.793
Dân số nam7.291 (49.3%)
Dân số nữ7.502 (50.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+69.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+56.6%
Độ tuổi trung bình33.2 tuổi (Nam: 32.7, Nữ: 33.7)
Mã Vùng843
Các vùng lân cậnBluffton, Sun City Hilton Head, Westbury Park, Rose Hill, Palmetto Bluff
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ32.23715, -80.86039
Mã Bưu Chính29910

Bản đồ Bluffton

Bản đồ tương tác

Dân số Bluffton

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số8.7279.7229.44414.48214.793
Mật độ dân số163,2 / mi²181,8 / mi²176,6 / mi²270,8 / mi²276,6 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Bluffton từ 2000 đến 2015

Tăng 53.3% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Bluffton+65.9%+49%+53.3%
Nam Carolina+80.2%+44.2%+22.4%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Bluffton

Tuổi trung vị: 33.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Bluffton33.2 yrs33.7 yrs32.7 yrs
Nam Carolina38.1 yrs39.5 yrs36.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Bluffton

Mật độ dân số: 277 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Bluffton14.79353,48 sq mi277 / mi²
Nam Carolina4,9 million32.020,5 sq mi154 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Bluffton

Dân số ước tính từ 1730 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Bluffton

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Bluffton

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Bluffton

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Bluffton

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Bluffton

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Bluffton290,937 tn19.67 tn5,440.6 tons/mi²
Nam Carolina80,373,842 tn16.29 tn2,510.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Bluffton
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)290,937 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.67 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)5,440.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (4)
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
7/20/049:13 AM3.199.7 km10,300 m7km WSW of Centerville, South Carolinausgs.gov
11/11/0211:39 PM489 km2,400 mSouth Carolinausgs.gov
11/8/021:29 PM3.588.1 km3,900 mSouth Carolinausgs.gov
12/15/777:16 PM397 km9,000 mSouth Carolinausgs.gov
11/22/745:25 AM4.799.6 km18,000 mSouth Carolinausgs.gov
1/24/031:15 AM4.127.3 kmGeorgia, USAusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.