Danh mục tại Beacon Falls
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiGia công kim loạiXưởng máyHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờVăn phòng chính quyền thành phốTư vấn phần mềmDịch vụ lắp đặt điệnKiến trúc sưNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu thi công phần ốp látNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaHiệu Bánh MỳNhà hàngDịch vụ cắt cỏThợ cây cảnhKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpTổ chức tài chínhHiệu làm tócThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaTư vấn viên quản trị doanh nghiệpKhu tổ hợp công quảnQuản lý bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán buônMua Sắm KhácCông viên công cộngThể thao và giải tríGiao nhận vận tảiKho bãi và lưu trữNhà khoVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Hiển thị 1-50 của 51
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Beacon Falls
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 37 | 36 years |
| Quản lí đoàn thể | 21 | 20 years |
| Bán sỉ máy móc | 14 | 32 years |
| Quản lí công chúng | 12 | 45 years |
| Bất Động Sản | 11 | — |
| Cửa hàng điện tử | 11 | 33 years |
| Mua sắm | 11 | — |
| Tài chính khác | 10 | 70 years |
| Mua Sắm Khác | 8 | 38 years |
| Công viên công cộng | 8 | — |
| Nhà Thầu Chính | 8 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 8 | 20 years |
| Tôn giáo | 7 | — |
| Nhân viên kế toán | 7 | — |
| Nhà hàng | 7 | 26 years |
Bản đồ Beacon Falls
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Beacon Falls
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/16/00 | 4:02 AM | 3.3 | 75.7 km | 9,800 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/28/91 | 8:58 PM | 3 | 59.8 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/19/85 | 10:07 AM | 3.6 | 82.4 km | 6,000 m | New York | usgs.gov |
| 2/26/83 | 7:59 PM | 3 | 51.2 km | 7,000 m | New York | usgs.gov |
| 6/17/82 | 2:14 PM | 3 | 57.7 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/21/81 | 4:49 PM | 3.8 | 51.9 km | 5,600 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/25/80 | 12:41 AM | 3 | 19.8 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/24/80 | 5:27 PM | 3.1 | 22.5 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 6/7/74 | 7:45 PM | 3.3 | 74.6 km | 2,000 m | New York | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


