Danh mục tại Barnhart

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa xe hơiTrạm xăngNgười trồng trọtQuần áo của phụ nữNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyDịch vụ lắp đặt cửa sổDịch vụ lắp đặt điệnNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thầu thi công phần ốp látNhà thầu thi công phần xây tườngThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐại lý thiết kếĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngQuán bar, quán rượu và quán rượuDịch vụ cắt cỏDịch vụ sửa chữa đồ gia dụngLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànNgười làm việc vặt trong nhàThợ cây cảnhAtm củaBảo hiểm ô tôCông ty bảo hiểmDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ pháp lýTổ chức tài chínhBác sĩ thực hành tại nhàPhòng khám y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtHiệu làm tócThẩm mỹ việnThợ cắt tóc
Hiển thị 1-50 của 73

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Barnhart

Thông tin về Barnhart

Khu vực5.1 mi²
Dân số5.868
Dân số nam2.958 (50.4%)
Dân số nữ2.910 (49.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+10.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+13.8%
Độ tuổi trung bình34.5 tuổi (Nam: 34.8, Nữ: 34.3)
Mã Vùng314, 636
Các vùng lân cậnImperial, Barnhart, St Charles, Saint Charles, Saint Peters
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ38.34422, -90.39345
Mã Bưu Chính6301263057

Bản đồ Barnhart

Bản đồ tương tác

Dân số Barnhart

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số5.3224.9125.1575.8815.8686.0986.278
Mật độ dân số1.035,4 / mi²955,6 / mi²1.003,3 / mi²1.144,2 / mi²1.141,6 / mi²1.186,4 / mi²1.221,4 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Barnhart từ 2000 đến 2020

Tăng 13.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Barnhart+10.3%+19.5%+13.8%
Missouri
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Barnhart

Tuổi trung vị: 34.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Barnhart34.5 yrs34.3 yrs34.8 yrs
Missouri37.9 yrs39.3 yrs36.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Barnhart

Mật độ dân số: 1.142 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Barnhart5.8685,14 sq mi1.142 / mi²
Missouri6,2 million69.707 sq mi88,3 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Barnhart

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Barnhart

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Barnhart

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Barnhart

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Barnhart

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Barnhart

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Barnhart107,154 tn18.26 tn20,847.1 tons/mi²
Missouri118,252,283 tn19.22 tn1,696.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Barnhart
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)107,154 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.26 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)20,847.1 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (10)
Động đấtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/7/118:10 AM3.953.5 km20,830 m18km NNW of Potosi, Missouriusgs.gov
12/29/039:02 AM331.4 km0 m18km WSW of Red Bud, Illinoisusgs.gov
8/27/9312:08 AM3.328.4 km21,900 m11km ESE of De Soto, Missouriusgs.gov
8/31/875:12 PM3.362.6 km400 m8km NE of Marissa, Illinoisusgs.gov
4/26/8712:56 AM3.188.6 km5,400 m7km SSE of Beckemeyer, Illinoisusgs.gov
8/26/864:41 PM3.652.8 km5,000 m7km E of New Athens, Illinoisusgs.gov
7/30/847:33 AM374.3 km7,100 m17km SW of Potosi, Missouriusgs.gov
5/15/835:16 AM4.385.9 km8,500 m9km ENE of Highland, Illinoisusgs.gov
12/1/804:55 PM3.256.3 km10,000 m10km SSW of Lake Saint Louis, Missouriusgs.gov
9/20/7812:24 PM3.126.9 km2,200 m4km N of Lemay, Missouriusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.