Danh mục tại Festus
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Festus
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 343 | 28 years | 3.7 |
| Mua sắm | 198 | 32 years | 4.2 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 131 | 29 years | 3.9 |
| Nhà Thầu Chính | 80 | 33 years | 4.4 |
| Bất Động Sản | 59 | 30 years | 3.2 |
| Công Ty Tín Dụng | 49 | 46 years | 4.3 |
| Công việc xã hội | 47 | 31 years | 3.5 |
| Giáo dục | 46 | 35 years | 4.1 |
| Nhà hàng | 42 | 38 years | 3.9 |
| Xây dựng các tòa nhà | 42 | 32 years | 4.2 |
| Các nha sĩ | 42 | 28 years | 4.5 |
| Nhà thờ | 35 | 57 years | 4.6 |
| Tôn giáo | 33 | 57 years | 4.7 |
| Ngân hàng | 32 | 93 years | 2.8 |
| Thẩm mỹ viện | 30 | 26 years | 4.2 |
| Sửa chữa xe hơi | 30 | 43 years | 3.9 |
| Atm của | 30 | 25 years | 4 |
| Mua Sắm Khác | 29 | 32 years | 4.1 |
| Tài chính khác | 27 | 66 years | 3.5 |
| Ngành xây dựng khác | 26 | 34 years | 4.7 |
| Tiệm cắt tóc | 25 | 29 years | 4.2 |
| Dịch vụ tài chính | 24 | 38 years | 4 |
| Trạm xăng | 23 | 24 years | 4.2 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 23 | 35 years | 3.9 |
| Luật sư hợp pháp | 22 | 34 years | 4.5 |
Thông tin về Festus
| Khu vực | 5.8 mi² |
| Dân số | 12.597 |
| Dân số nam | 6.035 (47.9%) |
| Dân số nữ | 6.562 (52.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +14.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +18.4% |
| Độ tuổi trung bình | 34.7 tuổi (Nam: 32.8, Nữ: 37) |
| Mã Vùng | 573, 636 |
| Các vùng lân cận | Festus, Saint Charles, Ballwin, Claymont, Downtown |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.22061, -90.39595 |
| Mã Bưu Chính | 63028 |
Bản đồ Festus
Bản đồ tương tác
Dân số Festus
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 10.992 | 10.142 | 10.641 | 12.137 | 12.597 |
| Mật độ dân số | 1.890,1 / mi² | 1.743,9 / mi² | 1.829,7 / mi² | 2.087 / mi² | 2.166 / mi² |
Thay đổi dân số Festus từ 2000 đến 2015
Tăng 14.1% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Festus | +10.4% | +19.7% | +14.1% |
| Missouri | +34.6% | +19.8% | +9.4% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Festus
Tuổi trung vị: 34.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Festus | 34.7 yrs | 37 yrs | 32.8 yrs |
| Missouri | 37.9 yrs | 39.3 yrs | 36.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Festus
Mật độ dân số: 2.166 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Festus | 12.597 | 5,82 sq mi | 2.166 / mi² |
| Missouri | 6,2 million | 69.707 sq mi | 88,3 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Festus
Dân số ước tính từ 1840 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Festus
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Festus
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Festus
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Festus
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Festus
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Festus | 221,684 tn | 17.6 tn | 38,118.5 tons/mi² |
| Missouri | 118,252,283 tn | 19.22 tn | 1,696.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 221,684 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.6 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 38,118.5 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (10) |
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/7/11 | 8:10 AM | 3.9 | 47.1 km | 20,830 m | 18km NNW of Potosi, Missouri | usgs.gov |
| 12/29/03 | 9:02 AM | 3 | 22.7 km | 0 m | 18km WSW of Red Bud, Illinois | usgs.gov |
| 2/28/94 | 6:29 PM | 3 | 99.5 km | 5,000 m | 8km NNW of Murphysboro, Illinois | usgs.gov |
| 8/27/93 | 12:08 AM | 3.3 | 14.8 km | 21,900 m | 11km ESE of De Soto, Missouri | usgs.gov |
| 8/31/87 | 5:12 PM | 3.3 | 63.3 km | 400 m | 8km NE of Marissa, Illinois | usgs.gov |
| 4/26/87 | 12:56 AM | 3.1 | 93.2 km | 5,400 m | 7km SSE of Beckemeyer, Illinois | usgs.gov |
| 8/26/86 | 4:41 PM | 3.6 | 54.2 km | 5,000 m | 7km E of New Athens, Illinois | usgs.gov |
| 7/30/84 | 7:33 AM | 3 | 64 km | 7,100 m | 17km SW of Potosi, Missouri | usgs.gov |
| 1/12/84 | 2:48 AM | 3 | 90.1 km | 1,700 m | 17km SSE of Perryville, Missouri | usgs.gov |
| 5/15/83 | 5:16 AM | 4.3 | 94.4 km | 8,500 m | 9km ENE of Highland, Illinois | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

