Danh mục tại Aumsville
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Aumsville
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 27 | 22 years |
| Sửa chữa xe hơi | 17 | 22 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 15 | 33 years |
| Mua sắm | 14 | 22 years |
| Nhà hàng | 13 | 31 years |
| Bất Động Sản | 11 | — |
| Quản lí đoàn thể | 10 | — |
| Tôn giáo | 9 | 48 years |
| Nhà Thầu Chính | 8 | — |
| Mua Sắm Khác | 8 | 24 years |
| Sức khoẻ và y tế | 8 | — |
| Công viên công cộng | 8 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 7 | 18 years |
| Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng | 6 | — |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 6 | — |
| Giáo dục | 6 | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 6 | — |
| Không tiếp cận được | 6 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 6 | — |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 6 | — |
| Quản lí công chúng | 6 | — |
Thông tin về Aumsville
| Khu vực | 1.1 mi² |
| Dân số | 3.132 |
| Dân số nam | 1.475 (47.1%) |
| Dân số nữ | 1.657 (52.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +39.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +1.8% |
| Độ tuổi trung bình | 30.2 tuổi (Nam: 28.5, Nữ: 31.5) |
| Mã Vùng | 503 |
| Các vùng lân cận | Aumsville, Sublimity, West Salem, South Salem, Four Corners |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 44.84095, -122.87092 |
| Mã Bưu Chính | 97325 |
Bản đồ Aumsville
Bản đồ tương tác
Dân số Aumsville
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.252 | 2.722 | 3.078 | 3.542 | 3.132 | 3.312 | 3.507 |
| Mật độ dân số | 2.028,7 / mi² | 2.452,2 / mi² | 2.772,9 / mi² | 3.190,9 / mi² | 2.821,5 / mi² | 2.983,7 / mi² | 3.159,3 / mi² |
Thay đổi dân số Aumsville từ 2000 đến 2020
Tăng 1.8% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Aumsville | +39.1% | +15.1% | +1.8% |
| Oregon | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Aumsville
Tuổi trung vị: 30.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Aumsville | 30.2 yrs | 31.5 yrs | 28.5 yrs |
| Oregon | 38.4 yrs | 39.6 yrs | 37.3 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Aumsville
Mật độ dân số: 2.822 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Aumsville | 3.132 | 1,11 sq mi | 2.822 / mi² |
| Oregon | 4 million | 98.378,8 sq mi | 40,8 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Aumsville
Dân số ước tính từ 1870 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Aumsville
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Aumsville
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Aumsville
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Aumsville
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Aumsville
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Aumsville | 50,098 tn | 16 tn | 45,131.3 tons/mi² |
| Oregon | 70,678,562 tn | 17.59 tn | 718.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 50,098 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 45,131.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Thấp (2) |
| Động đất | Trung bình (5) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/19/19 | 4:23 PM | 3.57 | 78.6 km | 44,020 m | 3km ESE of Rose Lodge, Oregon | usgs.gov |
| 2/22/19 | 7:04 PM | 3 | 78.1 km | 43,990 m | 4km SE of Rose Lodge, Oregon | usgs.gov |
| 4/15/18 | 3:45 AM | 3.08 | 14.8 km | 18,380 m | 6km SSE of Silverton, Oregon | usgs.gov |
| 12/14/17 | 1:24 AM | 3.96 | 30.4 km | 17,370 m | 12km S of Molalla, Oregon | usgs.gov |
| 10/4/16 | 4:29 AM | 3.03 | 35.9 km | 23,700 m | 4km WNW of Woodburn, Oregon | usgs.gov |
| 7/17/16 | 1:16 AM | 3.03 | 70.6 km | 26,650 m | 1km SSW of Beaverton, Oregon | usgs.gov |
| 7/4/15 | 3:42 PM | 4.14 | 83.6 km | 7,950 m | 15km ENE of Springfield, Oregon | usgs.gov |
| 6/25/15 | 1:24 PM | 3.13 | 84.8 km | 51,602 m | 25km NW of Yamhill, Oregon | usgs.gov |
| 12/19/14 | 2:01 PM | 3.08 | 55.4 km | 24,379 m | 12km SSE of Grand Ronde, Oregon | usgs.gov |
| 4/7/14 | 3:33 AM | 3.32 | 61.9 km | 19,387 m | 6km NW of Sherwood, Oregon | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
