Danh mục tại Silverton

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngMáy in công nghiệpNgười nhân giống chóNgười trồng trọtNhà cung cấp hạt giốngNhà cung cấp nội thất âm tườngNuôi trồngTrang trại cây thông NoelTrang Sức và Đồng HồChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ xã hội tổng hợp & Chuyên biệtGiáo hội phi pháiNhà thờNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức thanh niênTổ chức tôn giáoTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính quyền thành phốDịch vụ sửa chữa máy tínhHỗ trợ và dịch vụ máy tínhTư vấn viên máy tínhCải tạo nhàCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnDự án nhàKiến trúc sưKiến trúc và Thiết kếLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNghề mộcNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thiết kế nhà bếp
Hiển thị 1-50 của 217

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Silverton

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế22430 years
Nhà hàng9326 years
Xây dựng các tòa nhà9028 years
Mua sắm8223 years
Bất Động Sản7025 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật5928 years
Mua Sắm Khác4826 years
Quản lí đoàn thể4123 years
Tôn giáo4050 years
Giáo dục4031 years
Nhà Thầu Chính3632 years
Ngành xây dựng khác3627 years
Sửa chữa xe hơi3331 years
Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại3233 years
Luật sư hợp pháp3026 years
Tài chính khác2945 years

Thông tin về Silverton

Khu vực3.4 mi²
Dân số8.996
Dân số nam4.282 (47.6%)
Dân số nữ4.714 (52.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+51.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+12.4%
Độ tuổi trung bình35.4 tuổi (Nam: 33.9, Nữ: 37)
Mã Vùng503, 971
Các vùng lân cậnSilverton, Northeast Salem, Northeast Hillsboro, Central Area, Churchill
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ45.00512, -122.78315
Mã Bưu Chính97381

Bản đồ Silverton

Bản đồ tương tác

Dân số Silverton

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số5.9477.1548.0029.2448.9969.50010.051
Mật độ dân số1.747,8 / mi²2.102,6 / mi²2.351,8 / mi²2.716,8 / mi²2.643,9 / mi²2.792 / mi²2.954 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Silverton từ 2000 đến 2020

Tăng 12.4% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Silverton+51.3%+25.7%+12.4%
Oregon
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Silverton

Tuổi trung vị: 35.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Silverton35.4 yrs37 yrs33.9 yrs
Oregon38.4 yrs39.6 yrs37.3 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Silverton

Mật độ dân số: 2.644 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Silverton8.9963,403 sq mi2.644 / mi²
Oregon4 million98.378,8 sq mi40,8 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Silverton

Dân số ước tính từ 1870 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Silverton

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Silverton

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Silverton

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Silverton

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Silverton146,728 tn16.31 tn43,123.3 tons/mi²
Oregon70,678,562 tn17.59 tn718.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Silverton
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)146,728 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.31 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)43,123.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánThấp (2)
Động đấtTrung bình (5.3)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/19/194:23 PM3.5783.4 km44,020 m3km ESE of Rose Lodge, Oregonusgs.gov
2/22/197:04 PM383.2 km43,990 m4km SE of Rose Lodge, Oregonusgs.gov
4/15/183:45 AM3.087 km18,380 m6km SSE of Silverton, Oregonusgs.gov
12/14/171:24 AM3.9614.9 km17,370 m12km S of Molalla, Oregonusgs.gov
10/4/164:29 AM3.0320.2 km23,700 m4km WNW of Woodburn, Oregonusgs.gov
7/17/161:16 AM3.0352.3 km26,650 m1km SSW of Beaverton, Oregonusgs.gov
6/25/151:24 PM3.1374.6 km51,602 m25km NW of Yamhill, Oregonusgs.gov
12/19/142:01 PM3.0861 km24,379 m12km SSE of Grand Ronde, Oregonusgs.gov
4/7/143:33 AM3.3244.6 km19,387 m6km NW of Sherwood, Oregonusgs.gov
11/19/122:15 PM3.1671.2 km19,797 mPortland urban area, Oregonusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.