Danh mục tại Attica
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngNgười trồng trọtNuôi trồngGiáo hội Giám lýHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTòa án của pháp luậtTổ chức huynh đệTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng kim loạtLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu sửa chữa nhà cửaSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngDịch vụ cắt cỏAtm củaDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ khai thuếDịch vụ pháp lýKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpLuật sưNgân hàngTổ chức tài chínhCác nha sĩNghĩa trangThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtY sĩ nhãn khoaHiệu làm tócNgười giữ vật nuôiThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ kỹ thuật, Khoa học & Kiểm traDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCho thuê bất động sản nhà ởChung cư
Hiển thị 1-50 của 62
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Attica
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nghĩa trang và nhà xác | 26 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 24 | 34 years |
| Mua sắm | 23 | 30 years |
| Sửa chữa xe hơi | 22 | 33 years |
| Nhà hàng | 21 | 36 years |
| Sức khoẻ và y tế | 20 | 31 years |
| Tôn giáo | 19 | 48 years |
| Bất Động Sản | 18 | 34 years |
| Tài chính khác | 16 | 54 years |
| Mua Sắm Khác | 16 | 30 years |
| Quản lí công chúng | 12 | 60 years |
| Luật sư hợp pháp | 12 | 53 years |
| Thể thao và giải trí | 12 | — |
| Ô tô | 11 | 35 years |
| Xây dựng cảnh quan | 10 | — |
| Cửa hàng điện tử | 9 | 26 years |
Thông tin về Attica
| Khu vực | 1.6 mi² |
| Dân số | 2.744 |
| Dân số nam | 1.352 (49.3%) |
| Dân số nữ | 1.392 (50.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +28.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -15.3% |
| Độ tuổi trung bình | 36.9 tuổi (Nam: 34.6, Nữ: 39.5) |
| Mã Vùng | 765 |
| Các vùng lân cận | Attica |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.29420, -87.24890 |
| Mã Bưu Chính | 47918 |
Bản đồ Attica
Bản đồ tương tác
Dân số Attica
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.134 | 2.696 | 3.238 | 2.997 | 2.744 | 2.720 | 2.709 |
| Mật độ dân số | 1.339,9 / mi² | 1.692,8 / mi² | 2.033,1 / mi² | 1.881,7 / mi² | 1.722,9 / mi² | 1.707,8 / mi² | 1.700,9 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Attica từ 2000 đến 2020
Giảm 15.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Attica | +28.6% | +1.8% | -15.3% |
| Indiana | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Attica
Tuổi trung vị: 36.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Attica | 36.9 yrs | 39.5 yrs | 34.6 yrs |
| Indiana | 37 yrs | 38.2 yrs | 35.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Attica
Mật độ dân số: 1.723 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Attica | 2.744 | 1,593 sq mi | 1.723 / mi² |
| Indiana | 6,6 million | 36.419,6 sq mi | 183 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Attica
Dân số ước tính từ 1820 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Attica
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Attica
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Attica | 51,321 tn | 18.7 tn | 32,223.3 tons/mi² |
| Indiana | 127,126,226 tn | 19.13 tn | 3,490.6 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Attica
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 51,321 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.7 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 32,223.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/14/00 | 3:54 AM | 3.6 | 73 km | 5,000 m | 16km NE of Greencastle, Indiana | usgs.gov |
| 12/16/96 | 1:58 AM | 3.1 | 89.1 km | 5,000 m | Indiana | usgs.gov |
| 12/20/90 | 2:04 PM | 3.7 | 94.4 km | 5,000 m | 12km W of Monrovia, Indiana | usgs.gov |
| 12/17/90 | 5:24 AM | 3.2 | 30.6 km | 10,000 m | Indiana | usgs.gov |
| 3/14/21 | 12:15 PM | 4.4 | 90.8 km | — | Indiana | usgs.gov |
| 9/27/09 | 9:45 AM | 5.1 | 55 km | — | Indiana | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


