Danh mục tại Ardmore

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe ChevroletĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ nhỏDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp phụ tùng xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTiệm sửa vỏ xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơXưởng sửa chữa xe RVBán buôn nông nghiệpBán sỉ máy mócCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn máy tínhĐại lý gia súcĐại lý máy kéoDịch vụ thăm dò dầu khíMáy in công nghiệpMáy in lướiMỏ dầuMỏ sỏiNgười trồng trọtNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp linh kiện điện tửNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệp
Hiển thị 1-50 của 515

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ardmore

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế67530 years
Nhà hàng21131 years
Mua sắm19635 years
Bất Động Sản16632 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật15828 years
Luật sư hợp pháp14036 years
Tôn giáo13755 years
Sửa chữa xe hơi12930 years
Xây dựng các tòa nhà12028 years
Trạm xăng11230 years
Công việc xã hội10526 years
Tài chính khác10154 years
Quản lí đoàn thể9922 years
Ô tô9729 years
Nhân viên kế toán9531 years
Thẩm mỹ viện9029 years
Dịch vụ tài chính8433 years
Các nha sĩ8342 years

Thông tin về Ardmore

Khu vực51.9 mi²
Dân số24.354
Dân số nam11.613 (47.7%)
Dân số nữ12.741 (52.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+56.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+4.6%
Độ tuổi trung bình37.3 tuổi (Nam: 35.7, Nữ: 38.8)
GDP bình quân đầu người (PPP)$39.848 (2022)
Mã Vùng580
Các vùng lân cậnArdmore, Midtown Terrace, Central Oklahoma City
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ34.17426, -97.14363
Mã Bưu Chính73401734027340373444

Bản đồ Ardmore

Bản đồ tương tác

Dân số Ardmore

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số15.60920.11423.27324.39224.35425.21826.278
Mật độ dân số300,7 / mi²387,5 / mi²448,4 / mi²469,9 / mi²469,2 / mi²485,8 / mi²506,3 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Ardmore từ 2000 đến 2020

Tăng 4.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Ardmore+56%+21.1%+4.6%
Oklahoma
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Ardmore

Tuổi trung vị: 37.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Ardmore37.3 yrs38.8 yrs35.7 yrs
Oklahoma36.4 yrs37.8 yrs35.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Ardmore

Mật độ dân số: 469 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Ardmore24.35451,91 sq mi469 / mi²
Oklahoma3,9 million69.898,9 sq mi55,5 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Ardmore

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Ardmore

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Ardmore

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$24.851$28.671$31.200$35.951$41.414$43.480$35.262$39.848
Tổng GDP$199 Tr$241,7 Tr$271,8 Tr$313,5 Tr$378,8 Tr$404,2 Tr$325 Tr$372,8 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Ardmore

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Ardmore455,333 tn18.7 tn8,772.2 tons/mi²
Oklahoma77,786,423 tn20.05 tn1,112.8 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Ardmore
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)455,333 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.7 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)8,772.2 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/10/186:23 AM328.5 km19,610 m13km S of Wilson, Oklahomausgs.gov
11/27/188:07 AM3.291.4 km6,070 m14km NW of Coalgate, Oklahomausgs.gov
11/26/183:42 PM3.130 km6,000 m12km S of Wilson, Oklahomausgs.gov
11/26/181:52 PM391.7 km5,680 m15km NW of Coalgate, Oklahomausgs.gov
11/26/181:46 PM3.190.9 km5,800 m14km NW of Coalgate, Oklahomausgs.gov
10/23/1811:29 AM3.428.3 km6,535 m12km S of Wilson, Oklahomausgs.gov
9/26/189:47 PM330 km6,384 m12km S of Wilson, Oklahomausgs.gov
8/13/187:08 PM397.3 km3,692 m16km W of Purcell, Oklahomausgs.gov
2/4/189:39 AM3.264 km4,425 m18km SSW of Maysville, Oklahomausgs.gov
11/21/172:04 PM392.3 km2,363 m8km WNW of Lindsay, Oklahomausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.