Danh mục tại Annapolis Junction
Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôXe tải và cho thuê xe kéoĐại lý bán buôn đồ điện tửĐại lý bán buôn máy tínhMáy in công nghiệpNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị xây dựngNhà sản xuất linh kiện điện tửNhà sản xuất thiết bị điệnDịch vụ thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờCông ty phần mềmTư vấn phần mềmTư vấn viên máy tínhCông ty hàng không vũ trụDịch vụ kỹ thuậtDịch vụ lắp đặt điệnDịch vụ xây dựng công nghệKiến trúc sưKỹ sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACTư vấn viên kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríNhà thiết kế đồ họaCửa hàng bánh sandwichCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhCông ty mẹTổ chức tài chínhPhòng khám y tếCông ty tư vấn quản lýĐại lý truyền thôngDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tư vấn & Cố vấnKhu thương mạiTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnCông ty phát triển nhà đấtCông ty quản lý bất động sảnĐại lý bất động sản
Hiển thị 1-50 của 60
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Annapolis Junction
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Cửa hàng điện tử | 67 | 25 years |
| Quản lí đoàn thể | 54 | 22 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 32 | 31 years |
| Bất Động Sản | 32 | 24 years |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 22 | 31 years |
| Mua sắm | 19 | 25 years |
| Nhà hàng | 13 | 28 years |
| Bán sỉ máy móc | 12 | 33 years |
| Xe buýt và xe lửa | 11 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 10 | 20 years |
| Cửa hàng kim loạt | 8 | 49 years |
| Các cửa hàng đồ nội thất | 8 | 24 years |
| Nhà Thầu Chính | 8 | 33 years |
Bản đồ Annapolis Junction
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Annapolis Junction
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Annapolis Junction
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Annapolis Junction
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Annapolis Junction
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/17/16 | 7:12 PM | 3.03 | 92.5 km | 4,740 m | 3km NE of Ranson, West Virginia | usgs.gov |
| 7/16/10 | 9:04 AM | 3.6 | 55.9 km | 7,030 m | 1km NW of Germantown, Maryland | usgs.gov |
| 4/23/84 | 1:36 AM | 4.2 | 96.1 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 4/19/84 | 4:54 AM | 3 | 97.7 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 10/6/78 | 7:25 PM | 3 | 97.4 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 7/16/78 | 6:39 AM | 3.1 | 99.7 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/8/89 | 11:40 PM | 3.9 | 99.5 km | — | Pennsylvania | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


