Utopia Design + Develop
1718 NW 56th St, Seattle, WA 98107
Seattle, Washington (tiểu bang), Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Seattle
Khu vực: Ballard
Bang: Washington (tiểu bang)
Mã bưu chính: 98107
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~997,3 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~210,1 N US$
Hoạt động từ1989
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Vice-President
Thống kê khu vực (98107)
Dân số28.170
Thu nhập hộ gia đình trung vị131.559 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Utopia Design + Develop tọa lạc ở Seattle, Washington (tiểu bang), và được thành lập vào 1989. Tại địa điểm này, Utopia Design + Develop thuê khoảng 4 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Kiến trúc sư. Doanh thu hàng năm của Utopia Design + Develop khoảng < 500,0 N US$.
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Kiến trúc sư).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~721,2 N US$2019
~743,1 N US$2020
~772,3 N US$2021
~864,3 N US$2022
~936,9 N US$2023
~997,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýCông ty trách nhiệm hữu hạn (LLC)
Thành lập1989 (WA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.34 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất13
quậnKing
Trên lô đất nàydùng chung với 3 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kiến trúc sư tại Washington (tiểu bang) | 971 | ~2,0 T US$ | ~2,0 Tr US$ | ~780,3 N US$ | 5.0★ | 1.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.0%2023: +7.5%2022: +9.0%2021: +5.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi45 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Boeing, XSH Architects, David Evans and Associates, Inc. (+92 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 2.459 | ~5,4 T US$ | ~2,2 Tr US$ | ~649,9 N US$ | 13.211 | ~1,4 T US$ | 1.5× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 209 | ~644,3 Tr US$ | ~3,1 Tr US$ | — | 1.441 | — | — |
| Hoạt động bất động sản | 102 | ~178,5 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | — | 301 | — | — |
| Xây dựng | 68 | ~283,2 Tr US$ | ~4,2 Tr US$ | — | 487 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 2.135 của 2.459 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (98107)
Dân số28.170 ±1.417
Thu nhập hộ gia đình trung vị131.559 US$ ±10.131 US$
Giá trị nhà trung vị896.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS