Unity Testing Solutions
14150 Huffmeister Rd Suite 200, Cypress, TX 77429
Cypress, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Cypress
Bang: Texas
Mã bưu chính: 77429
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~589,7 N US$
Số nhân viên ước tính~5
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (77429)
Dân số90.790
Thu nhập hộ gia đình trung vị123.172 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Unity Testing Solutions tọa lạc ở Cypress, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ xét nghiệm ma túy.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ xét nghiệm ma túy).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~432,5 N US$2019
~442,0 N US$2020
~485,0 N US$2021
~517,3 N US$2022
~552,9 N US$2023
~589,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất3.22 mẫu Anh
quậnHarris
Chủ sở hữu thửa đấtSSPS PROPERTIES LLC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ xét nghiệm ma túy tại Texas | 1.055 | ~1,2 T US$ | ~1,2 Tr US$ | ~835,4 N US$ | 4.5★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.5%2023: +6.7%2022: +6.5%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1,397 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Panya Rowe, LPC, Taha Ansari, King Vision (+36,564 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 120 | ~174,7 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | ~603,5 N US$ | 492 | ~48,1 Tr US$ | 1.0× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 12 | ~9,3 Tr US$ | ~774,2 N US$ | — | 38 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 104 của 120 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (77429)
Dân số90.790 ±4.434
Thu nhập hộ gia đình trung vị123.172 US$ ±10.041 US$
Giá trị nhà trung vị321.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS