Danh mục tại Cypress, California

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyTiệm sửa chữa hộp sốTrạm kiểm tra khí thảiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXưởng sửa chữa động cơCông ty sản xuất đồ nhựaCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửMáy in công nghiệpMáy in lướiNhà cung cấp dầu dieselNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp linh kiện điện tửNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp thiết bịNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị năng lượng mặt trờiNhà cung cấp thiết bị nghe nhìnNhà cung cấp thiết bị văn phòngNhà cung cấp thiết bị y tếSửa chữa máy móc chuyên dụngThợ hànXưởng bánh bán buônXưởng máyCửa hàng bán áo phông đặt mayCửa hàng bán đồ thêuCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoDịch vụ làm sạch vải thảmDịch vụ lau chùi
Hiển thị 1-50 của 490

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cypress, California

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế29323 years
Nhà hàng28128 years
Bất Động Sản24931 years
Quản lí đoàn thể23822 years
Cửa hàng điện tử21829 years
Mua sắm18930 years
Tiệm cắt tóc15522 years
Các nha sĩ15331 years
Xây dựng các tòa nhà14229 years
Sửa chữa xe hơi13529 years
Thẩm mỹ viện13121 years
Nhân viên kế toán10329 years
Ngành xây dựng khác9828 years
Mua Sắm Khác8726 years

Thông tin về Cypress, California

Khu vực6.5 mi²
Dân số59.893
Dân số nam29.033 (48.5%)
Dân số nữ30.860 (51.5%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+64.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+33.3%
Độ tuổi trung bình39.3 tuổi (Nam: 37.3, Nữ: 40.8)
GDP bình quân đầu người (PPP)$59.032 (2022)
Mã Vùng562, 714
Các vùng lân cậnCypress, North of Katella, Los Alamitos Race Course, South of Katella, Bingham
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ33.81696, -118.03729
Mã Bưu Chính90630

Bản đồ Cypress, California

Bản đồ tương tác

Dân số Cypress, California

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số36.44441.11244.91748.09159.89360.31062.483
Mật độ dân số5.635,2 / mi²6.357 / mi²6.945,3 / mi²7.436,1 / mi²9.261 / mi²9.325,5 / mi²9.661,5 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Cypress, California từ 2000 đến 2020

Tăng 33.3% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Cypress, California+64.3%+45.7%+33.3%
California
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Cypress, California

Tuổi trung vị: 39.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Cypress, California39.3 yrs40.8 yrs37.3 yrs
California35.3 yrs36.5 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Cypress, California

Mật độ dân số: 9.261 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Cypress, California59.8936,47 sq mi9.261 / mi²
California38,8 million163.694,5 sq mi237 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Cypress, California

Dân số ước tính từ 1890 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Cypress, California

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Cypress, California

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Cypress, California

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Cypress, California

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Cypress, California

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$38.228$41.751$52.947$59.937$55.686$59.767$59.859$59.032
Tổng GDP$6,8 T$7,7 T$10,1 T$11,5 T$10,8 T$11,7 T$11,9 T$11,8 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Cypress, California

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Cypress, California844,974 tn14.11 tn130,655.1 tons/mi²
California625,399,868 tn16.13 tn3,820.5 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Cypress, California
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)844,974 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người14.11 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)130,655.1 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (10)
Lũ lụtTrung bình (4)
Động đấtCao (8.5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/14/757:58 AM3.35.1 km19,720 m2km WNW of Los Alamitos, CAusgs.gov
1/13/7511:21 AM3.637.5 km6,000 m3km WNW of Rossmoor, CAusgs.gov
8/22/6312:13 PM3.726.9 km6,000 m0km WSW of Westminster, CAusgs.gov
11/18/491:19 AM3.491.7 km6,000 m2km SSE of Cypress, CAusgs.gov
8/16/446:32 AM3.26.4 km1,000 m3km WSW of Hawaiian Gardens, CAusgs.gov
1/13/407:49 AM3.985.9 km70 m2km W of Los Alamitos, CAusgs.gov
9/8/361:54 PM3.525.4 km6,000 m2km N of Westminster, CAusgs.gov
9/15/358:51 PM3.128.7 km6,000 m3km SW of Westminster, CAusgs.gov
3/7/358:17 PM3.387.5 km6,000 m3km WNW of Rossmoor, CAusgs.gov
11/20/338:43 AM3.497.5 km6,000 m3km S of Rossmoor, CAusgs.gov

Cypress, California

Cypress là một thành phố ngoại ô toạ lạc tại vùng phía Bắc của hạt Orange (Quận Cam, miền Nam tiểu bang California, Hoa Kỳ. Theo cục điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2010, thành phố có 47.802 dân.

Trang Wikipedia về Cypress, California
Hình ảnh về Cypress, California

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.