Underwrite
41 Strawberry Lane North Reading Andover, North Reading, MA 01864
North Reading, Massachusetts, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: North Reading
Bang: Massachusetts
Mã bưu chính: 01864
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~506,6 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2015
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (01864)
Dân số15.529
Thu nhập hộ gia đình trung vị141.442 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Underwrite tọa lạc ở North Reading, Massachusetts, và được thành lập vào 2015. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~307,2 N US$2019
~350,4 N US$2020
~411,2 N US$2021
~455,6 N US$2022
~481,4 N US$2023
~506,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+10.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất3.00 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất101
Quy hoạch phân vùngRA
quậnMiddlesex
Chủ sở hữu thửa đấtSTEIN MARC
Giá trị được thẩm định1,1 Tr US$ (đất 480,6 N US$)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Massachusetts | 3.246 | ~27,8 T US$ | ~8,6 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | 5.0★ | 0.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi28 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Metro by T-Mobile, Miro Inc, Metropcs (+503 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 3 | ~1,7 Tr US$ | ~567,0 N US$ | — | 5 | ~867,8 N US$ | — |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 1 | ~1,1 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | — | 2 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (01864)
Dân số15.529 ±20
Thu nhập hộ gia đình trung vị141.442 US$ ±18.986 US$
Giá trị nhà trung vị664.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS