True Computing Technologies
2039 Farm to Market Rd 1291, New Ulm, TX 78950
New Ulm, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: New Ulm
Bang: Texas
Mã bưu chính: 78950
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~176,9 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Hoạt động từ2011
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Registered Agent
Thống kê khu vực (78950)
Dân số2.376
Thu nhập hộ gia đình trung vị98.391 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
True Computing Technologies tọa lạc ở New Ulm, Texas, và được thành lập vào 2011. Tại địa điểm này, True Computing Technologies thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ sửa chữa máy tính. Doanh thu hàng năm của True Computing Technologies khoảng 85,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Có
💳
Thẻ tín dụng
Trả phí cho apple, Tiền mặt, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Dịch vụ sửa chữa máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~143,2 N US$2019
~147,9 N US$2020
~159,0 N US$2021
~169,5 N US$2022
~172,8 N US$2023
~176,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Hồ sơ công ty
Thành lập2015
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)12-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất13 mẫu Anh
quậnColorado
Chủ sở hữu thửa đấtDOYLE, DANIEL PATRICK
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ sửa chữa máy tính tại Texas | 3.735 | ~1,5 T US$ | ~543,7 N US$ | ~318,1 N US$ | 4.8★ | 0.6× |
Dịch vụ sửa chữa máy tính tại Texas: số liệu doanh thu từ 2.798 của 3.735 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi7 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Mobile Kangaroo - Neighborhood Repair Shop, CMIT Solutions, Atek Computer Repair (+30 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 3 | ~709,0 N US$ | ~236,3 N US$ | — | 4 | ~270,5 N US$ | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 1 | ~293,2 N US$ | ~293,2 N US$ | — | 1 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (78950)
Dân số2.376 ±642
Thu nhập hộ gia đình trung vị98.391 US$ ±14.923 US$
Giá trị nhà trung vị232.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS