Địa Chỉ
Thành phố: Tulsa
Khu vực: Southern Hills
Bang: Oklahoma
Mã bưu chính: 74137
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~745,2 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2014
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (74137)
Dân số28.577
Thu nhập hộ gia đình trung vị99.497 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Toad Code Inc. tọa lạc ở Tulsa, Oklahoma, và được thành lập vào 2014. Tại địa điểm này, Toad Code Inc. thuê khoảng 3 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Toad Code Inc. khoảng 167,6 N.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~592,7 N US$2019
~586,9 N US$2020
~604,8 N US$2021
~670,2 N US$2022
~708,1 N US$2023
~745,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+4.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.26 mẫu Anh
quậnTulsa
Chủ sở hữu thửa đấtBROOSTIN, TERESA L & JOHN M
Lần bán gần nhất245,0 N US$ (03-01-2011)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Oklahoma | 598 | ~2,3 T US$ | ~3,9 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 5.0★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi31 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Connection Center, T-Mobile, At&t (+1,240 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 33 | ~38,3 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~805,7 N US$ | 147 | ~14,5 Tr US$ | 0.9× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 2 | ~3,2 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 5 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 29 của 33 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (74137)
Dân số28.577 ±936
Thu nhập hộ gia đình trung vị99.497 US$ ±5.654 US$
Giá trị nhà trung vị365.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS