TinyCC

5.0★★★★★(74 reviews)

Tinycc, 738 Moccasin Trail, Billings, MT 59105

Billings, Montana, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
12:00 AM – 11:59 PM
Mỗi ngày12:00 AM – 11:59 PM
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Billings
Khu vực: Heights
Bang: Montana
Mã bưu chính: 59105
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~251,1 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2006
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (59105)

Dân số34.895
Thu nhập hộ gia đình trung vị75.985 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

TinyCC tọa lạc ở Billings, Montana, và được thành lập vào 2006. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
💳
Thẻ tín dụng
Thể loại: Công ty phần mềm.
Mã ISIC: 4741.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~224,0 N US$2019
~217,7 N US$2020
~203,8 N US$2021
~225,8 N US$2022
~238,6 N US$2023
~251,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+2.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bất động sản

Diện tích lô đất7.795 ft²
quậnYellowstone
Chủ sở hữu thửa đấtTENNESEAN CONDOMINIUM
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Công ty phần mềm tại Montana185~907,9 Tr US$~4,9 Tr US$~693,3 N US$5.0★0.4×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi10 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Verizon, T-Mobile, Walmart Connection Center (+154 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)15~8,3 Tr US$~553,4 N US$~267,9 N US$66~7,1 Tr US$0.9×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy2~1,9 Tr US$~949,3 N US$4

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 10 của 15 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (59105)

Dân số34.895 ±1.603
Thu nhập hộ gia đình trung vị75.985 US$ ±4.263 US$
Giá trị nhà trung vị287.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp