Địa Chỉ
Thành phố: Billings
Khu vực: Heights
Bang: Montana
Mã bưu chính: 59105
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~251,1 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2006
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (59105)
Dân số34.895
Thu nhập hộ gia đình trung vị75.985 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
TinyCC tọa lạc ở Billings, Montana, và được thành lập vào 2006. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
💳
Thẻ tín dụng
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~224,0 N US$2019
~217,7 N US$2020
~203,8 N US$2021
~225,8 N US$2022
~238,6 N US$2023
~251,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+2.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất7.795 ft²
quậnYellowstone
Chủ sở hữu thửa đấtTENNESEAN CONDOMINIUM
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Montana | 185 | ~907,9 Tr US$ | ~4,9 Tr US$ | ~693,3 N US$ | 5.0★ | 0.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi10 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Verizon, T-Mobile, Walmart Connection Center (+154 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 15 | ~8,3 Tr US$ | ~553,4 N US$ | ~267,9 N US$ | 66 | ~7,1 Tr US$ | 0.9× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 2 | ~1,9 Tr US$ | ~949,3 N US$ | — | 4 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 10 của 15 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (59105)
Dân số34.895 ±1.603
Thu nhập hộ gia đình trung vị75.985 US$ ±4.263 US$
Giá trị nhà trung vị287.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS