Tiny Point
Lake Washington Boulevard Park, 4500 Lake Washington Blvd S, Seattle, WA 98118
Seattle, Washington (tiểu bang), Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Seattle
Khu vực: Seward Park
Bang: Washington (tiểu bang)
Mã bưu chính: 98118
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~317,8 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (98118)
Dân số48.874
Thu nhập hộ gia đình trung vị106.930 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Tiny Point tọa lạc ở Seattle, Washington (tiểu bang). Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Thắng cảnh.
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Thắng cảnh).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~227,1 N US$2019
~188,8 N US$2020
~191,8 N US$2021
~226,2 N US$2022
~285,6 N US$2023
~317,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất18 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất44
quậnKing
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng cảnh tại Washington (tiểu bang) | 252 | ~150,7 Tr US$ | ~600,4 N US$ | ~521,4 N US$ | 4.7★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.6%2023: +12.4%2022: +14.8%2021: +4.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi13 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Fort Ebey, Kitchen, Kite Hill (+531 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 110 | ~104,6 Tr US$ | ~950,8 N US$ | ~380,2 N US$ | 345 | ~33,5 Tr US$ | 0.8× |
| Nghệ thuật, vui chơi giải trí | 12 | ~8,0 Tr US$ | ~670,3 N US$ | — | 40 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 87 của 110 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (98118)
Dân số48.874 ±2.553
Thu nhập hộ gia đình trung vị106.930 US$ ±11.164 US$
Giá trị nhà trung vị726.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS