Tiny Point

4.9★★★★★(12 reviews)

Lake Washington Boulevard Park, 4500 Lake Washington Blvd S, Seattle, WA 98118

Seattle, Washington (tiểu bang), Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
12:00 AM – 11:59 PM
Mỗi ngày12:00 AM – 11:59 PM
Địa Chỉ
Thành phố: Seattle
Khu vực: Seward Park
Bang: Washington (tiểu bang)
Mã bưu chính: 98118
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~317,8 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (98118)

Dân số48.874
Thu nhập hộ gia đình trung vị106.930 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Tiny Point tọa lạc ở Seattle, Washington (tiểu bang). Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Thắng cảnh.

Thể loại: Thắng cảnh.
Mã ISIC: 9102.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Thắng cảnh).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.6%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~227,1 N US$2019
~188,8 N US$2020
~191,8 N US$2021
~226,2 N US$2022
~285,6 N US$2023
~317,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất18 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất44
quậnKing
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Thắng cảnh tại Washington (tiểu bang)252~150,7 Tr US$~600,4 N US$~521,4 N US$4.7★0.6×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.6%2023: +12.4%2022: +14.8%2021: +4.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi13 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Fort Ebey, Kitchen, Kite Hill (+531 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)110~104,6 Tr US$~950,8 N US$~380,2 N US$345~33,5 Tr US$0.8×
Nghệ thuật, vui chơi giải trí12~8,0 Tr US$~670,3 N US$40

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 87 của 110 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (98118)

Dân số48.874 ±2.553
Thu nhập hộ gia đình trung vị106.930 US$ ±11.164 US$
Giá trị nhà trung vị726.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp