ThreadLink
17011 State Rte 50 Suite 201, Clermont, FL 34711
Clermont, Florida, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Clermont
Khu vực: Edgewater Beach
Bang: Florida
Mã bưu chính: 34711
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~731,2 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~136,9 N US$
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (34711)
Dân số66.744
Thu nhập hộ gia đình trung vị86.419 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
ThreadLink tọa lạc ở Clermont, Florida. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thiết kế trang web.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà thiết kế trang web).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~564,0 N US$2019
~555,6 N US$2020
~649,5 N US$2021
~664,5 N US$2022
~757,8 N US$2023
~731,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.38 mẫu Anh
quậnLake
Chủ sở hữu thửa đấtSNJM HOLDINGS LLC
Giá trị đất801,8 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 14 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà thiết kế trang web tại Florida | 6.472 | ~5,0 T US$ | ~805,8 N US$ | ~485,3 N US$ | 5.0★ | 1.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +5.8%2022: +6.5%2021: +14.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi27 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là YNKYDesign, California Closets, Iston Desgin (+222 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 64 | ~407,4 Tr US$ | ~6,4 Tr US$ | ~632,3 N US$ | 506 | ~52,9 Tr US$ | 1.2× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 7 | ~8,9 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | — | 24 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 58 của 64 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (34711)
Dân số66.744 ±2.436
Thu nhập hộ gia đình trung vị86.419 US$ ±4.385 US$
Giá trị nhà trung vị333.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS