Danh mục tại Clermont

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại lý xe cũĐại lý xe giải trí & Xe tiện íchĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe rơ-moócĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa bộ tản nhiệt ô tôDịch vụ thay dầuĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp phụ tùng xe tảiSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTiệm sửa vỏ xeTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơXưởng sửa chữa xe RVCửa hàng bánh cupcakeCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn phụ tùng và sản phẩm công nghiệp
Hiển thị 1-50 của 903

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Clermont

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,01524 years
Bất Động Sản87027 years
Nhà hàng39726 years
Xây dựng các tòa nhà38624 years
Quản lí đoàn thể35120 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật29927 years
Mua sắm29624 years
Các nha sĩ27424 years
Luật sư hợp pháp21322 years
Ngành xây dựng khác21023 years
Tài chính khác17453 years
Dịch vụ tài chính16924 years

Thông tin về Clermont

Khu vực16.3 mi²
Dân số35.207
Dân số nam16.645 (47.3%)
Dân số nữ18.562 (52.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+138.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+73.0%
Độ tuổi trung bình41.4 tuổi (Nam: 39.8, Nữ: 42.8)
GDP bình quân đầu người (PPP)$44.555 (2022)
Mã Vùng352, 407, 863
Các vùng lân cậnHorizons West / West Orlando, Indian Hills, Citrus Ridge, Clermont Town Center, Clermont Heights
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ28.54944, -81.77285
Mã Bưu Chính3471134712347133471434715

Bản đồ Clermont

Bản đồ tương tác

Dân số Clermont

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số14.78118.83720.35333.81235.20736.61837.169
Mật độ dân số904,8 / mi²1.153 / mi²1.245,8 / mi²2.069,7 / mi²2.155,1 / mi²2.241,4 / mi²2.275,2 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Clermont từ 2000 đến 2020

Tăng 73% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Clermont+138.2%+86.9%+73%
Florida
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Clermont

Tuổi trung vị: 41.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Clermont41.4 yrs42.8 yrs39.8 yrs
Florida41.8 yrs43.2 yrs40.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Clermont

Mật độ dân số: 2.155 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Clermont35.20716,34 sq mi2.155 / mi²
Florida20,3 million65.757,1 sq mi308 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Clermont

Dân số ước tính từ 1900 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Clermont

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Clermont

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Clermont

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Clermont

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Clermont

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Clermont

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$30.015$38.963$37.752$47.284$37.296$33.111$38.438$44.555
Tổng GDP$272,7 Tr$400 Tr$438,5 Tr$703,6 Tr$619,4 Tr$621,4 Tr$785 Tr$924,4 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Clermont

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Clermont622,542 tn17.68 tn38,106.4 tons/mi²
Florida302,482,610 tn14.93 tn4,600 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Clermont
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)622,542 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.68 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)38,106.4 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (4)
Lốc xoáyTrung bình (5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.