Địa Chỉ
Thành phố: Miami
Khu vực: Bay Point
Bang: Florida
Mã bưu chính: 33137
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,7 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Quỹ lương hàng năm (2021)~330,3 N US$
Hoạt động từ2003
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Liên hệ
Chief Executive Officer
vice president
Owner
Thống kê khu vực (33137)
Dân số25.283
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.348 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
ThreadCount tọa lạc ở Miami, Florida, và được thành lập vào 2003. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng vải bạt. Doanh thu hàng năm của ThreadCount khoảng 500,0 N US$ – 1,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố, Nhân viên phục vụ, Có
💰
Giá
$$$$
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Thẻ MasterCard, Visa, Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng vải bạt).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +18.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,9 Tr US$2019
~1,8 Tr US$2020
~2,2 Tr US$2021
~2,4 Tr US$2022
~2,5 Tr US$2023
~2,7 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýTập đoàn
Thành lập2003 (FL)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Người theo dõi trên mạng xã hội40
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.26 mẫu Anh
quậnMiami_dade
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản vay PPP (2020)66,0 N US$ · Đã báo cáo 5 việc làm · ngụ ý bảng lương hàng năm khoảng ~316,9 N US$ · 66,9 N US$ được xóa nợ
Khoản vay PPP lần hai (2021)68,8 N US$ · Đã báo cáo 5 việc làm · 69,3 N US$ được xóa nợ
Để nhận khoản giải ngân lần hai cần chứng minh doanh thu giảm ≥25% trong một quý của năm 2020.
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng vải bạt tại Florida | 386 | ~674,1 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 4.4★ | 2.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +18.1%2020: -4.0%2019: +1.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi146 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Home Depot, 67 Home Furnishings, Data (+4,052 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 461 | ~476,1 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | ~498,1 N US$ | 1.722 | ~152,3 Tr US$ | 5.4× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 73 | ~140,0 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | — | 219 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 383 của 461 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (33137)
Dân số25.283 ±2.290
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.348 US$ ±4.157 US$
Giá trị nhà trung vị462.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS