SquareBind

5.0★★★★★(1 reviews)

3164 Charles St, Honolulu, HI 96816

Honolulu, Hawaii, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
12:00 AM – 11:59 PM
Mỗi ngày12:00 AM – 11:59 PM
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Honolulu
Khu vực: Diamond Head / Kapahulu / St. Louis Heights
Bang: Hawaii
Mã bưu chính: 96816
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~405,3 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Chi phí lương ước tính~123,2 N US$
Hoạt động từ2018 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (96816)

Dân số50.793
Thu nhập hộ gia đình trung vị110.030 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

SquareBind tọa lạc ở Honolulu, Hawaii. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ tư vấn tiếp thị.

Thể loại: Dịch vụ tư vấn tiếp thị, Tư vấn hình ảnh, Đảng phái chính trị, Nhà thiết kế đồ họa, Dịch vụ quảng cáo, Máy in công nghiệp, Quản lí đoàn thể.
Mã ISIC: 1811, 7020, 7310, 7410, 9492.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ tư vấn tiếp thị).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.8%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~277,8 N US$2019
~278,8 N US$2020
~306,8 N US$2021
~346,2 N US$2022
~370,7 N US$2023
~405,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất5.043 ft²
Quy hoạch phân vùng3
quậnHonolulu
Trên lô đất nàydùng chung với 778 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Dịch vụ tư vấn tiếp thị tại Hawaii164~216,8 Tr US$~1,4 Tr US$~513,9 N US$5.0★0.8×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.8%2023: +4.6%2022: +13.1%2021: +12.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi2 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Spectrum Cable, 1Click Hawaii (+12 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)436~1,1 T US$~2,5 Tr US$~781,7 N US$2.829~244,7 Tr US$0.5×
Hoạt động dịch vụ khác41~23,1 Tr US$~563,1 N US$119
, Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp17~26,1 Tr US$~1,5 Tr US$87
Sản xuất13

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 363 của 436 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (96816)

Dân số50.793 ±2.318
Thu nhập hộ gia đình trung vị110.030 US$ ±8.240 US$
Giá trị nhà trung vị1.103.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp