SourceCBD
2612 Larch Ln #102, Mt Pleasant, SC 29466
Mount Pleasant, Nam Carolina, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Mount Pleasant
Khu vực: Porcher Bluff
Bang: Nam Carolina
Mã bưu chính: 29466
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~631,0 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (29466)
Dân số43.233
Thu nhập hộ gia đình trung vị121.840 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
SourceCBD tọa lạc ở Mount Pleasant, Nam Carolina. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng hữu cơ.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
💳
Thẻ tín dụng
Kiểm tra, Thẻ ghi nợ, NFC, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng hữu cơ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~419,5 N US$2019
~400,8 N US$2020
~430,6 N US$2021
~517,4 N US$2022
~580,2 N US$2023
~631,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất2.02 mẫu Anh
quậnCharleston
Chủ sở hữu thửa đấtFOUR LARCH LANE
Trên lô đất nàydùng chung với 22 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng hữu cơ tại Nam Carolina | 65 | ~37,8 Tr US$ | ~582,2 N US$ | ~460,5 N US$ | 5.0★ | 1.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.3%2023: +4.8%2022: +18.6%2021: +8.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi37 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Deli, Pelican's Snoballs, Cinnabon (+1,154 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 57 | ~75,4 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~547,8 N US$ | 186 | ~24,5 Tr US$ | 1.2× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 12 | ~34,4 Tr US$ | ~2,9 Tr US$ | — | 35 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 49 của 57 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (29466)
Dân số43.233 ±2.669
Thu nhập hộ gia đình trung vị121.840 US$ ±8.139 US$
Giá trị nhà trung vị597.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS