Địa Chỉ
Thành phố: Decatur
Khu vực: Sycamore Ridge
Bang: Georgia
Mã bưu chính: 30030
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,3 Tr US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~556,4 N US$
Hoạt động từ2009
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Registered Agent
Technician
Technician
Manager
Vp Sales
VP Engineering
Thống kê khu vực (30030)
Dân số31.984
Thu nhập hộ gia đình trung vị117.774 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Sourcebits LLC tọa lạc ở Decatur, Georgia, và được thành lập vào 2009. Tại địa điểm này, Sourcebits LLC thuê khoảng 25 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Sourcebits LLC khoảng 720,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,8 Tr US$2019
~1,9 Tr US$2020
~1,9 Tr US$2021
~2,1 Tr US$2022
~2,2 Tr US$2023
~2,3 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýCông ty trách nhiệm hữu hạn (LLC)
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.46 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtI3
Quy hoạch phân vùngM
quậnDekalb
Giá trị được thẩm định250,8 N US$ (đất 119,1 N US$) — 2025
Trên lô đất nàydùng chung với 14 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Georgia | 3.466 | ~21,6 T US$ | ~6,3 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 5.0★ | 1.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi45 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là MetroPCS, Wal-Mart Electronics, At&t (+2,108 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 337 | ~615,6 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | ~561,4 N US$ | 1.679 | ~145,4 Tr US$ | 4.1× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 89 | ~314,3 Tr US$ | ~3,5 Tr US$ | — | 462 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 299 của 337 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (30030)
Dân số31.984 ±936
Thu nhập hộ gia đình trung vị117.774 US$ ±8.906 US$
Giá trị nhà trung vị590.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS