Solid Self Storage

5.0★★★★★(3 reviews)

515 W Hemlock St, LaFollette, TN 37766

LaFollette, Tennessee, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
12:00 AM – 11:59 PM
Mỗi ngày12:00 AM – 11:59 PM
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: LaFollette
Khu vực: Hunter
Bang: Tennessee
Mã bưu chính: 37766
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~379,8 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (37766)

Dân số17.786
Thu nhập hộ gia đình trung vị45.117 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Solid Self Storage tọa lạc ở LaFollette, Tennessee. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Tự lưu trữ.

💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
Thể loại: Tự lưu trữ.
Mã ISIC: 5210.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Tự lưu trữ).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +9.2%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~207,5 N US$2019
~260,0 N US$2020
~310,7 N US$2021
~329,3 N US$2022
~334,5 N US$2023
~379,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+12.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%

Bất động sản

Diện tích lô đất6.861 ft²
quậnCampbell
Chủ sở hữu thửa đấtLINDSAY CHASE
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Tự lưu trữ tại Tennessee1.593~2,4 T US$~1,5 Tr US$~585,3 N US$4.7★0.6×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +9.2%2023: +4.2%2022: +15.2%2021: +18.7%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi73 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Record Nations, Extra Space Storage, A Z Storage (+672 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)8~5,7 Tr US$~712,1 N US$~323,4 N US$27~2,2 Tr US$1.2×
Vận chuyển và lưu trữ1~629,6 N US$~629,6 N US$1
Ước tính

Điều kiện khu vực (37766)

Dân số17.786 ±822
Thu nhập hộ gia đình trung vị45.117 US$ ±4.119 US$
Giá trị nhà trung vị133.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp