Địa Chỉ
Thành phố: Belgrade
Khu vực: Winterowd
Bang: Montana
Mã bưu chính: 59714
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~787,2 N US$
Số nhân viên ước tính~5
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (59714)
Dân số23.248
Thu nhập hộ gia đình trung vị84.427 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Solid Core tọa lạc ở Belgrade, Montana. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ thay dầu.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ thay dầu).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~527,7 N US$2019
~559,7 N US$2020
~621,4 N US$2021
~614,5 N US$2022
~710,8 N US$2023
~787,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất12 mẫu Anh
quậnGallatin
Chủ sở hữu thửa đấtTNDF INDUSTRIAL LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 10 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ thay dầu tại Montana | 233 | ~531,9 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 4.6★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.7%2023: +9.2%2022: +11.6%2021: +11.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi19 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Rolling Rubber, Dyna Tune, Les Schwab Tire Center (+146 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 38 | ~303,4 Tr US$ | ~8,0 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 382 | ~39,3 Tr US$ | 0.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 21 | ~268,2 Tr US$ | ~12,8 Tr US$ | — | 265 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (59714)
Dân số23.248 ±1.014
Thu nhập hộ gia đình trung vị84.427 US$ ±4.113 US$
Giá trị nhà trung vị410.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS